
Kathrine Moller Kuhl
23Tuổi
172Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
—Giá trị
Kathrine Moller Kuhl là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Atletico de Madrid (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
721Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 213 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 80% | 61% | 0 | 0 | 6,29 |
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 6 | 6 | 508 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 78% | 55% | 0 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 213 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/88 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/18 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 508 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 153/194 (78%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/15 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/59 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 24
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Madrid CFF (nữ) | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Canada (nữ) | T 4-3 | 69 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 22/27 | 2 | 3/4 | — | 6,40 |
| 10/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Canada (nữ) | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/18 | 0 | 0/2 | — | 6,60 |
| 03/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Deportivo La Coruna (nữ) | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Athletic Club (nữ) | B 2-3 | 19 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/12 | 1 | 1/2 | — | 5,92 |
| 19/09/2026 | La Liga (nữ) | vs DUX Logrono (nữ) | T 1-0 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 1 | 2/5 | — | 6,83 |
| 13/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Barcelona (nữ) | B 2-4 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | — | — | 5,85 |
| 06/09/2026 | La Liga (nữ) | vs CD Alaves (nữ) | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/27 | 1 | 2/5 | — | 6,82 |
| 31/08/2026 | La Liga (nữ) | @ Real Madrid (nữ) | B 2-3 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 5 | 6/6 | — | 6,01 |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Serbia (nữ) | T 4-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 1 | 3/5 | — | 6,39 |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật53
- Tư duy53
- Sức mạnh43
- Thể lực33