Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ingibjörg Sigurðardóttir

Freiburg (nữ)Hậu vệISL
29Tuổi
167Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
—Giá trị

Ingibjörg Sigurðardóttir là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Freiburg (nữ).

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
511Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—665110003079%55%006,58

Chỉ số chi tiết từng giải

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 511 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
166/210 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
30/64 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
38
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/27 (55%)
Không chiến thắng / thua
10 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ingibjörg Sigurðardóttir · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/06/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Tây Ban Nha (nữ)B 1-6610000012/1711/2—5,54
05/06/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Ukraina (nữ)T 1-0900010027/3902/3—6,73
17/05/2026Bundesliga (nữ)@ SGS Essen (nữ)H 1-1900020047/5845/8—6,97
09/05/2026Bundesliga (nữ)vs VfL Wolfsburg (nữ)B 2-4dự bị00000—0———
03/05/2026Bundesliga (nữ)@ Carl Zeiss Jena (nữ)T 5-1681021037/4513/4—7,57
26/04/2026Bundesliga (nữ)@ Bayer Leverkusen (nữ)B 1-4450000017/2501/1—4,94
18/04/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Anh (nữ)B 0-1900000035/4414/6—6,85
15/04/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Ukraina (nữ)T 1-0900020035/4103/5—7,75
29/03/2026Bundesliga (nữ)vs Hoffenheim (nữ)B 1-2dự bị00000—0———
22/03/2026Bundesliga (nữ)@ RB Leipzig (nữ)B 0-2460000031/3700/1—6,26

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy49
  • Sức mạnh57
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com