
Thelma Palmadottir là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo BK Hacken (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
19Đá chính
1.685Phút
4Bàn thắng
5Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
421Phút/bàn
0/2Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
0,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 151 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 64% | 27% | 0 | 0 | 6,22 |
| Sweden Damallsvenskan | 2026 | — | 21 | 17 | 1.534 | 4 | 0 | 5 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 151 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/31 (64%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/11 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Sweden Damallsvenskan · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.534 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Croatia (nữ) | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Croatia (nữ) | T 4-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Juventus (nữ) | B 0-3 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/18 | 1 | 1/3 | — | 5,80 |
| 22/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Inter Milan (nữ) | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/13 | 2 | 2/8 | — | 6,65 |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Tây Ban Nha (nữ) | B 1-6 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/5 | — | 6,21 |
| 05/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Ukraina (nữ) | T 1-0 | 70 | 1 | 0 | 5 | 3 | 0 | 8/17 | 4 | 6/11 | — | 8,20 |
| 01/05/2026 | UEFA EL W | vs Hammarby (nữ) | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 2 | 3/5 | — | 6,57 |
| 25/04/2026 | UEFA EL W | @ Hammarby (nữ) | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
| 18/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Anh (nữ) | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Ukraina (nữ) | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 11/17 | 0 | 0/2 | — | 6,32 |