
Sveindis Jane Jonsdottir là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Angel City FC (nữ).
Tiểu sử Sveindis Jane Jonsdottir
Sveindis Jane Jonsdottir (25 tuổi) là tiền đạo người Iceland, thi đấu cho Angel City FC (nữ). Trong mùa 2026, cầu thủ có 27 trận ra sân, tổng 2246 phút thi đấu, ghi 9 bàn, kiến tạo 5 lần và đạt điểm trung bình 6,71. Ở VĐQG Mỹ (nữ), cầu thủ có 9 bàn và 3 kiến tạo trong 21 trận, còn tại Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) có 2 kiến tạo sau 6 trận.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
26Đá chính
2.246Phút
9Bàn thắng
5Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
249Phút/bàn
17/57Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 21 | 20 | 1.741 | 9 | 0 | 3 | 54 | 16 | 66% | 47% | 4 | 0 | 7,06 |
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 6 | 6 | 505 | 0 | 0 | 2 | 3 | 1 | 73% | 39% | 1 | 0 | 5,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.741 phút · điểm TB 7,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 9
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 16/54
- Sút trong vòng cấm
- 43
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 11/45
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/27
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/6/7
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 232/350 (66%)
- Chuyền quyết định
- 32
- Tạt bóng chính xác
- 7/40 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/20 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 15
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 110/234 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 46 / 41
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 64 / 83
- Bị tước bóng
- 21
- Mất quyền kiểm soát
- 332
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 27
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 505 phút · điểm TB 5,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/67 (73%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/38 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 19
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Denver Summit (nữ) | T 3-2 | 85 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 13/17 | 0 | 2/6 | — | 8,01 |
| 14/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Croatia (nữ) | T 5-0 | 80 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 09/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Croatia (nữ) | T 4-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Gotham FC (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 12/26 | 1 | 8/15 | — | 6,57 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Washington Spirit (nữ) | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/21 | 1 | 6/11 | — | 6,12 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Utah Royals (nữ) | T 3-0 | 73 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 11/13 | 1 | 4/6 | — | 7,62 |
| 17/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Seattle Reign (nữ) | T 3-1 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/11 | 0 | 1/6 | — | 5,90 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Denver Summit (nữ) | H 3-3 | 90 | 0 | 1 | 7 | 1 | 1 | 10/16 | 1 | 10/16 | — | 6,95 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Racing Louisville (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 14/25 | 1 | 5/12 | V | 6,44 |
| 01/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Boston Legacy (nữ) | T 5-2 | 62 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 7/7 | 0 | 4/10 | — | 7,41 |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật50
- Tư duy48
- Sức mạnh39
- Thể lực49