Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

lea karolina vihjalmsdottir

25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

lea karolina vihjalmsdottir là tiền vệ 25 tuổi, hiện khoác áo Inter Milan (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

13Trận ra sân
9Đá chính
780Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,58Bàn/90 phút
156Phút/bàn
9/18Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—432740005073%55%004,84
Serie A (nữ)2026-2027—321702115573%20%107,35
Serie A Cup Women2026—442462116384%43%107,28
Italian Women's Cup2025-2026—20901002163%50%006,81

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 274 phút · điểm TB 4,84

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
93/127 (73%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
6/12 (50%)
Chuyền dài chính xác
6/15 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
3
Phá bóng
7
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/20 (55%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 170 phút · điểm TB 7,35

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
65/89 (73%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
8/14 (57%)
Chuyền dài chính xác
4/13 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/10 (20%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Serie A Cup Women · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 246 phút · điểm TB 7,28

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
131/155 (84%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
6/15 (40%)
Chuyền dài chính xác
13/21 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/23 (43%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 13
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

Italian Women's Cup · mùa 2025-2026 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
1/0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/33 (63%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của lea karolina vihjalmsdottir · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie A (nữ)vs Parma (nữ)T 3-0671011129/4001/5V7,62
14/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Croatia (nữ)T 5-09000000—0———
09/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Croatia (nữ)T 4-06800000—0———
04/10/2026Serie A (nữ)@ Como 2000 (nữ)T 2-0891044727/3601/4—7,80
01/10/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ Austria Wien (nữ)H 1-1900020225/3634/8—6,42
27/09/2026Serie A (nữ)vs Fiorentina (nữ)T 2-014010019/1300/1—6,63
22/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs BK Hacken (nữ)T 1-0340000117/1911/3—6,68
13/09/2026Serie A Cup Women@ Juventus (nữ)B 0-1570000143/4922/6—6,50
06/09/2026Serie A Cup Womenvs Lazio (nữ)T 3-1601011028/3214/7—7,00
02/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs VfL Wolfsburg (nữ)T 2-0600010223/3201/2——

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy51
  • Sức mạnh43
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com