
Sandra Jessen là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Koln (nữ).
Tiểu sử Sandra Jessen
Sandra Jessen là tiền đạo 31 tuổi, thi đấu cho Koln (nữ) và mang quốc tịch Iceland. Sinh ngày 18/01/1995, cầu thủ cao 168 cm. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận ra sân với 644 phút thi đấu, 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,36. Tại Bundesliga (nữ) mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận và 1 kiến tạo; tại Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) mùa 2026, có 6 trận và 1 kiến tạo.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
7Đá chính
644Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/14Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 219 | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 | 64% | 50% | 1 | 0 | 6,28 |
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 6 | 5 | 425 | 0 | 0 | 1 | 10 | 3 | 57% | 44% | 0 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 219 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/62 (64%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/14 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/22 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 425 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/78 (57%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/29 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Bayern Munchen (nữ) | B 2-5 | 53 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 1/2 | V | 5,27 |
| 12/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Union Berlin (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 18/27 | 1 | 4/6 | — | 7,03 |
| 05/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ 1.FSV Mainz 05 (nữ) | T 4-0 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/15 | 1 | 3/7 | — | 6,31 |
| 28/08/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Hoffenheim (nữ) | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 3/4 | — | 6,64 |
| 22/08/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Eintracht Frankfurt (nữ) | B 0-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 0 | 0/3 | — | 6,17 |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Tây Ban Nha (nữ) | B 1-6 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 1/5 | — | 6,20 |
| 05/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Ukraina (nữ) | T 1-0 | 88 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 16/27 | 0 | 5/8 | — | 7,14 |
| 17/05/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Carl Zeiss Jena (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 18/26 | 1 | 6/8 | — | 6,86 |
| 09/05/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Hamburger SV (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 12/21 | 1 | 5/13 | — | 6,07 |
| 02/05/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Werder Bremen (nữ) | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 7/20 | 1 | 4/6 | — | 7,42 |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật46
- Tư duy60
- Sức mạnh32
- Thể lực42