
Emilía Kiær Ásgeirsdóttir là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo RB Leipzig (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
669Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
334Phút/bàn
3/17Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 669 | 2 | 0 | 2 | 17 | 3 | 72% | 44% | 2 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 669 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/17
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 136/188 (72%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/15 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/72 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 37
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 104
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Bayern Munchen (nữ) | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/12 | 4 | 6/11 | V | 5,88 |
| 16/10/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Freiburg (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 19/26 | 3 | 7/17 | — | 7,20 |
| 14/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Croatia (nữ) | T 5-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 09/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Croatia (nữ) | T 4-0 | 22 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 03/10/2026 | Bundesliga (nữ) | vs 1.FSV Mainz 05 (nữ) | T 5-0 | 84 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 16/21 | 2 | 2/5 | — | 7,07 |
| 20/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Union Berlin (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 16/26 | 1 | 4/11 | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Nurnberg (nữ) | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 25/29 | 3 | 4/7 | — | 9,25 |
| 05/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Hamburger SV (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 22/30 | 0 | 4/12 | — | 6,25 |
| 30/08/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Werder Bremen (nữ) | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/16 | 3 | 4/6 | — | 6,37 |
| 23/08/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Bayer Leverkusen (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/28 | 0 | 1/3 | V | 6,04 |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật46
- Tư duy63
- Sức mạnh35
- Thể lực43