Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

hildur antonsdottir

Newcastle (nữ)Tiền vệISL
31Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

hildur antonsdottir là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Newcastle (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
10Đá chính
871Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
871Phút/bàn
2/10Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhì Anh (nữ)2026-2027—543211004166%62%107,02
FA Women's League Cup2026-2027—115900000——10—
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—754910006172%61%005,35

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhì Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 321 phút · điểm TB 7,02

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
83/125 (66%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/21 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/29 (62%)
Không chiến thắng / thua
8 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 59 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 491 phút · điểm TB 5,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
85/117 (72%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
3/14 (21%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
5
Phá bóng
14
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/42 (61%)
Không chiến thắng / thua
9 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 13
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của hildur antonsdottir · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026FA Women's League Cupvs Sunderland (nữ)B 0-15900000—0—V—
14/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Croatia (nữ)T 5-0dự bị00000—0———
09/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Croatia (nữ)T 4-06800000—0———
04/10/2026Hạng Nhì Anh (nữ)@ Durham Wildcats LFC (nữ)T 3-0831011116/2829/12—8,40
01/10/2026FA Women's League Cup@ Aston Villa (nữ)B 1-3dự bị00000—0———
27/09/2026Hạng Nhì Anh (nữ)vs Leicester City (nữ)T 4-0750010018/2723/4V6,70
20/09/2026Hạng Nhì Anh (nữ)vs Sheffield United (nữ)T 4-122001005/901/3—6,70
12/09/2026Hạng Nhì Anh (nữ)@ Bristol City (nữ)T 1-0640000016/3013/7—6,30
06/09/2026Hạng Nhì Anh (nữ)vs Wolverhampton Wanderers (nữ)T 2-0770010028/3102/3—7,00
10/06/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Tây Ban Nha (nữ)B 1-645000015/745/8—6,04

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy44
  • Sức mạnh54
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com