Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Saedis Heidarsdottir

Koln (nữ)Tiền vệISL
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Saedis Heidarsdottir là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Koln (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
66Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga (nữ)2026-2027—11660000080%16%105,78

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 5,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/20 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/6 (16%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Saedis Heidarsdottir · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/08/2026Bundesliga (nữ)@ Eintracht Frankfurt (nữ)B 0-2660000116/2011/6V5,78
10/06/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Tây Ban Nha (nữ)B 1-690000006/1322/3—5,50
05/06/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Ukraina (nữ)T 1-0900010111/2304/8V6,14
18/04/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Anh (nữ)B 0-1610000013/1812/6—6,24
15/04/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Ukraina (nữ)T 1-0900010623/2802/5—8,00

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy54
  • Sức mạnh49
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com