- Phạt góc4 – 5
- Thẻ vàng2 – 2
Sân Corendon Airlines Park, Antalya · Trọng tài: Melih Aldemir · Nắng 25°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.42 / 1.52 · đã đóng kèo
Antalyaspor thắng Ankara Keciorengucu 4-3 trên sân nhà Corendon Airlines Park.
Antalyaspor vs Ankara Keciorengucu 4-3 — Turkish First League 09/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (21)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Ramzi Safuri
41'
1 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Halil Can Ayanthay Jefferson
-
⚽ Nikola Stormkiến tạo: Sander van de Streek
48'
2 - 0 -
51'
2 - 1 ⚽ Francis Ezehkiến tạo: İbrahim Akdağ - 🔁 Yohan Bolithay Hasan Yakub İlçin 53'
- 54' 🟨 İbrahim Akdağ
- 58' 🔁 Moryke Fofanathay Odise Roshi
- 58' 🔁 Süleyman Lusthay Abdullah Celik
- 🔁 Mevlüt Şimşekthay Doğukan Sinik 65'
- 67' 🔁 Mame Biram Dioufthay Ali Akman
-
⚽ Mevlüt Şimşekkiến tạo: Yohan Boli
68'
3 - 1 - 78' 🔁 Herculano·Nabianthay I. Karaogul
-
⚽ Mevlüt Şimşek
80'
4 - 1 -
82'
4 - 2 ⚽ Mame Biram Diouf - 🟨 Soner Dikmen 90'
- 90' 🟨 Wellington Ferreira Nascimento
- 92+2' 📺 VAR Halil Can Ayan
-
94+4'
4 - 3 ⚽ (pen) İbrahim Akdağ - 🟨 Yohan Boli 97+7'
- 98' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 59%Kiểm soát bóng41%
- 18Tổng cú sút16
- 4Sút trúng đích6
- 6Sút không trúng đích10
- 14Sút trong vòng cấm18
- 4Sút bị chặn2
- 4Phạt góc5
- 28Tấn công nguy hiểm42
- 96Tấn công82
- 462Chuyền303
- 408Chuyền chính xác258
- 2Chuyền then chốt6
- 12Chuyền dài14
- 12Rê bóng18
- 32Tạt bóng20
- 41Tranh chấp48
- 17Tắc bóng11
- 47Cản phá32
- 7Cứu thua8
- 4Phạm lỗi8
- 19Bị phạm lỗi10
- 1Việt vị0
- 2Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 6 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 10.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 6.5 bàn. Antalyaspor kiểm soát bóng 59%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Antalyaspor ép sân · cột hướng xuống: Ankara Keciorengucu ép sân. Antalyaspor kiểm soát thế trận 51% thời gian, Ankara Keciorengucu 34%.
AntalyasporAnkara Keciorengucu| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
Antalyaspor · HLV Bülent Korkmaz
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 21 | Abdullah Yigiter | Thủ môn | 6.0 |
| 4 | Ensar Tivsiz | Hậu vệ | 6.57 |
| 7 | Bünyamin Balci © | Hậu vệ | 6.41 |
| 17 | Erdoğan Yeşilyurt | Hậu vệ | 6.1 |
| 19 | Samet Karakoç | Hậu vệ | 6.81 |
| 6 | Soner Dikmen | Tiền vệ | 6.24 |
| 8 | Ramzi Safuri | Tiền vệ | 8.2 |
| 20 | Hasan Yakub İlçin | Tiền vệ | 6.61 |
| 26 | Nikola Storm | Tiền vệ | 7.5 |
| 70 | Doğukan Sinik | Tiền vệ | 6.26 |
| 22 | Sander van de Streek | Tiền đạo | 7.09 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 97 | Mevlüt Şimşek | Tiền vệ |
| 98 | Ege İzmirli | Hậu vệ |
| 92 | Hasan Urkmez | Tiền vệ |
| 13 | Dogukan Ozkan | Thủ môn |
| 27 | Mert Yilmaz | Hậu vệ |
| 89 | Veysel Sarı | Hậu vệ |
| 44 | Ismail Taïeb Chehaima | Tiền vệ |
| 10 | Yohan Boli | Tiền đạo |
| 81 | Arda Altun | Tiền đạo |
Ankara Keciorengucu · HLV Osman Zeki Korkmaz
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 18 | Emre Satilmis | Thủ môn | 5.57 |
| 3 | Wellington Ferreira Nascimento | Hậu vệ | 6.27 |
| 4 | Abdullah Celik | Hậu vệ | 5.85 |
| 5 | Oğuzcan Çalışkan | Hậu vệ | 6.45 |
| 12 | Berkan Mahmut Keskin | Hậu vệ | 5.74 |
| 7 | Odise Roshi | Tiền vệ | 5.97 |
| 8 | I. Karaogul | Tiền vệ | 6.36 |
| 10 | Jefferson | Tiền vệ | 5.75 |
| 14 | İbrahim Akdağ © | Tiền vệ | 7.7 |
| 21 | Francis Ezeh | Tiền vệ | 7.81 |
| 9 | Ali Akman | Tiền đạo | 6.35 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 19 | Enes Yılmaz | Tiền vệ |
| 55 | Mame Biram Diouf | Tiền đạo |
| 2 | Yunus Bahadir | Hậu vệ |
| 16 | Oguzhan Ayaydin | Tiền vệ |
| 22 | Halil Can Ayan | Tiền vệ |
| 45 | Herculano·Nabian | Tiền đạo |
| 1 | Mehmet Erdogan | Thủ môn |
| 77 | Moryke Fofana | Tiền đạo |
| 33 | Süleyman Lus | Hậu vệ |
| 17 | Recep Tasbakir | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Antalyaspor | Dario Šarić | Chấn thương | Wound |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.42 | 1.52 | 1.01 | 26 | 501.00 | 6.5 | 7.40 | 1.09 | 10.5 | 3.00 | 1.36 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Antalyaspor
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | INT CF | Antalyaspor – Zakho SC | 3–0 | T |
| 18/05/2026 | TUR Super League | Antalyaspor – Kocaelispor | 1–0 | T |
| 10/05/2026 | TUR Super League | Galatasaray – Antalyaspor | 4–2 | B |
| 04/05/2026 | TUR Super League | Antalyaspor – Alanyaspor | 0–0 | H |
| 26/04/2026 | TUR Super League | Goztepe – Antalyaspor | 2–0 | B |
Ankara Keciorengucu
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | INT CF | Genclerbirligi – Ankara Keciorengucu | 1–0 | B |
| 27/07/2026 | INT CF | Muglaspor – Ankara Keciorengucu | 3–0 | B |
| 12/07/2026 | INT CF | Ankara Keciorengucu – Prishtina | 1–1 | H |
| 08/05/2026 | TUR First League | Corum FK – Ankara Keciorengucu | 1–0 | B |
| 02/05/2026 | TUR First League | Umraniyespor – Ankara Keciorengucu | 1–4 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Antalyaspor vs Ankara Keciorengucu đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Antalyaspor vs Ankara Keciorengucu thuộc Turkish First League, Vòng 1 đã diễn ra lúc 01:30 ngày 09/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Corendon Airlines Park (Antalya).
- Kết quả Antalyaspor vs Ankara Keciorengucu là bao nhiêu?
- Antalyaspor thắng Ankara Keciorengucu 4-3; hiệp một 1-0.
- Phong độ Antalyaspor và Ankara Keciorengucu trước trận?
- Antalyaspor: 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WWLDLL); Ankara Keciorengucu: 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LLDLWW).
- Đội hình xuất phát Antalyaspor vs Ankara Keciorengucu?
- Antalyaspor ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Ankara Keciorengucu dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 08:33 27/10/2026 (giờ Việt Nam).

