
Emre Satilmis là thủ môn 30 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Ankara Keciorengucu.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
12Cứu thua
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 12 | 4 | 7 | 76% | 100% | 1 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,71
Thủ môn
- Cứu thua
- 12
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 86/113 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 24/48 (50%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Turkish First League | @ Karagumruk | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Turkish First League | vs Iğdır FK | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Turkish First League | @ Bodrum FK | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Turkish First League | vs Sivasspor | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Turkish First League | @ Belediye Vanspor | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Turkish First League | vs Sariyer | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Turkish First League | @ Boluspor | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Turkish First League | vs Umraniyespor | H 2-2 | 90 | 2 | 2 | 2 | 19/27 | 1 | 1/1 | V | 6,66 |
| 23/08/2026 | Turkish First League | @ Bandirmaspor | H 1-1 | 90 | 7 | 1 | 0 | 20/33 | 0 | 1/1 | — | 7,88 |
| 16/08/2026 | Turkish First League | vs Pendikspor | T 4-1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 28/33 | 0 | — | — | 6,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/09/2017 | 20 | 25 nghìn € |
| 03/07/2018 | 21 | 25 nghìn € |
| 29/12/2019 | 23 | 175 nghìn € |
| 17/01/2021 | 24 | 50 nghìn € |
| 30/05/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 11/10/2021 | 24 | 75 nghìn € |
| 03/01/2022 | 25 | 75 nghìn € |
| 30/03/2022 | 25 | 75 nghìn € |
| 31/05/2022 | 25 | 75 nghìn € |
| 26/10/2022 | 26 | 50 nghìn € |
| 13/03/2023 | 26 | 50 nghìn € |
| 07/06/2023 | 26 | 50 nghìn € |
| 28/12/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 02/06/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 15/10/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 08/01/2025 | 28 | 125 nghìn € |
| 01/04/2025 | 28 | 125 nghìn € |
| 24/06/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 28/12/2025 | 29 | 100 nghìn € |
| 31/05/2026 | 29 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2024 | Sivasspor | Keciorengucu | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Aksarayspor | Sivasspor | Cho mượn | — |
| 14/08/2023 | Sivasspor | Aksarayspor | Chuyển nhượng | — |
| 26/05/2021 | Hekimoglu Trabzon | Sivasspor | Cho mượn | — |
| 14/01/2021 | Sivasspor | Hekimoglu Trabzon | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2021 | Sancaktepe Belediye Spor | Sivasspor | Chuyển nhượng | — |
| 09/05/2015 | Sancaktepe FK Youth | Sancaktepe Belediye Spor | Chuyển nhượng | — |