
Ramzi Safuri là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Antalyaspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
548Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
548Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 548 | 1 | 0 | 0 | 9 | 2 | 84% | 55% | 1 | 0 | 6,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 548 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 8/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 296/349 (84%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 7/27 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/35 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/69 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 23
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/09/2026 | Turkish First League | vs Belediye Vanspor | T 3-0 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/20 | 1 | 3/7 | — | 6,51 |
| 13/09/2026 | Turkish First League | @ Umraniyespor | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 19/23 | 0 | 2/5 | — | 6,85 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | vs Sivasspor | B 1-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 53/61 | 0 | 2/4 | — | 6,38 |
| 29/08/2026 | Turkish First League | vs Sariyer | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/70 | 2 | 10/17 | — | 6,75 |
| 23/08/2026 | Turkish First League | vs Pendikspor | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 51/59 | 1 | 7/10 | — | 6,64 |
| 17/08/2026 | Turkish First League | @ Mardin 1969 Spor | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 49/61 | 1 | 8/13 | V | 6,62 |
| 09/08/2026 | Turkish First League | vs Ankara Keciorengucu | T 4-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 48/55 | 2 | 6/13 | — | 8,20 |
| 18/05/2026 | Süper Lig | vs Kocaelispor | T 1-0 | 67 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 24/32 | 1 | 3/4 | V | 7,04 |
| 10/05/2026 | Süper Lig | @ Galatasaray | B 2-4 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/27 | 3 | 5/8 | — | 5,91 |
| 04/05/2026 | Süper Lig | vs Alanyaspor | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 33/41 | 0 | 1/4 | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/08/2013 | 17 | 250 nghìn € |
| 03/03/2015 | 19 | 600 nghìn € |
| 03/04/2016 | 20 | 500 nghìn € |
| 07/11/2018 | 23 | 400 nghìn € |
| 27/06/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 27/12/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 06/07/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 25/12/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 28/05/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 30/12/2021 | 26 | 900 nghìn € |
| 03/06/2022 | 26 | 1,0 triệu € |
| 23/09/2022 | 26 | 1,2 triệu € |
| 19/12/2022 | 27 | 1,5 triệu € |
| 28/05/2023 | 27 | 1,5 triệu € |
| 26/09/2023 | 27 | 1,1 triệu € |
| 20/12/2023 | 28 | 1,4 triệu € |
| 14/03/2024 | 28 | 1,6 triệu € |
| 30/05/2024 | 28 | 1,6 triệu € |
| 03/10/2024 | 28 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 29 | 1,3 triệu € |
| 19/03/2025 | 29 | 1,3 triệu € |
| 17/06/2025 | 29 | 1,1 triệu € |
| 30/09/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 30 | 900 nghìn € |
| 20/05/2026 | 30 | 900 nghìn € |
| 05/10/2026 | 30 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,6 triệu € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/09/2023 | Hapoel Beer Sheva | Antalyaspor | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 29/06/2021 | Ashdod MS | Hapoel Beer Sheva | Cho mượn | — |
| 10/02/2021 | Hapoel Beer Sheva | Ashdod MS | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Hapoel Tel Aviv | Hapoel Beer Sheva | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2018 | Hapoel Ashkelon | Hapoel Tel Aviv | Cho mượn | — |
| 30/01/2018 | Hapoel Tel Aviv | Maccabi Netanya | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2018 | Hapoel Ashkelon | Hapoel Tel Aviv | Cho mượn | — |
| 04/09/2017 | Hapoel Tel Aviv | Hapoel Ashkelon | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Bnei Sakhnin | Hapoel Tel Aviv | Cho mượn | — |
| 10/07/2016 | Hapoel Tel Aviv | Bnei Sakhnin | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2013 | Hapoel Tel Aviv U19 | Hapoel Tel Aviv | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật69
- Tư duy65
- Sức mạnh33
- Thể lực41