Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Erdoğan Yeşilyurt

AntalyasporTiền vệTUR
32Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Erdoğan Yeşilyurt là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Antalyaspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
5Đá chính
430Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—954300004075%60%006,38

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 430 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
136/179 (75%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
8/30 (26%)
Chuyền dài chính xác
5/12 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/28 (60%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 6
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
80
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Erdoğan Yeşilyurt · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Turkish First League@ IstanbulsporT 2-021001026/800/1—6,87
15/10/2026Turkish First Leaguevs KayserisporB 0-4900010334/4501/5—6,71
10/10/2026Turkish First League@ BolusporT 1-01000000/10——6,79
21/09/2026Turkish First Leaguevs Belediye VansporT 3-0dự bị00000—0———
13/09/2026Turkish First League@ UmraniyesporT 2-1dự bị00000—0———
07/09/2026Turkish First Leaguevs SivassporB 1-2590010111/1401/3—6,20
01/09/2026Turkish First League@ BandirmasporT 1-0900000117/2546/6—6,52
29/08/2026Turkish First Leaguevs SariyerB 1-27000005/701/1—6,11
23/08/2026Turkish First Leaguevs PendiksporB 2-313000005/600/1—5,71
17/08/2026Turkish First League@ Mardin 1969 SporB 0-2590000026/3135/5—6,37

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 700 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 1,8 triệu €2020: 1,8 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,7 triệu €2022: 1,7 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,3 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20122026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/20121850 nghìn €
24/07/201319100 nghìn €
07/07/201420100 nghìn €
04/01/201521400 nghìn €
07/06/2015211,0 triệu €
03/01/2016221,0 triệu €
13/07/201622700 nghìn €
08/01/201723500 nghìn €
29/06/201723750 nghìn €
04/02/201824500 nghìn €
29/05/201824700 nghìn €
03/01/201925500 nghìn €
03/06/201925400 nghìn €
02/01/2020261,0 triệu €
07/04/202026800 nghìn €
03/08/2020261,8 triệu €
22/12/2020271,8 triệu €
15/03/2021271,8 triệu €
20/05/2021271,8 triệu €
11/10/2021271,5 triệu €
03/01/2022281,7 triệu €
30/03/2022281,7 triệu €
31/05/2022281,8 triệu €
26/10/2022282,0 triệu €
13/03/2023291,8 triệu €
07/06/2023291,8 triệu €
26/09/2023291,3 triệu €
20/12/2023301,2 triệu €
14/03/2024301,2 triệu €
30/05/2024301,2 triệu €
03/10/2024301,2 triệu €
22/12/2024311,2 triệu €
19/03/2025311,0 triệu €
17/06/202531800 nghìn €
30/09/202531700 nghìn €
16/12/202532500 nghìn €
04/03/202632400 nghìn €
20/05/202632300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2023SivassporAntalyasporHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
09/07/2018AltinorduSivassporChuyển nhượng—
02/07/2014MSV DuisburgAltinorduChuyển nhượng—
13/08/2013Arminia BielefeldMSV DuisburgChuyển nhượng—
29/06/2013Eintracht TrierArminia BielefeldCho mượn—
30/01/2013Arminia BielefeldEintracht TrierChuyển nhượng—
30/06/2012BonnerU19Arminia BielefeldChuyển nhượng—
30/06/2010TSC Euskirchen 1848/1913 U17BonnerU19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Tư duy55
  • Sức mạnh43
  • Thể lực38
  • Kỹ thuật53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com