
Wellington Ferreira Nascimento
31Tuổi
190Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Wellington Ferreira Nascimento là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ankara Keciorengucu.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 87% | 46% | 4 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 478/545 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 47/86 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 22
- Phá bóng
- 48
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/73 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 20
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Turkish First League | @ Karagumruk | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 30/39 | 0 | 4/6 | V | 6,34 |
| 15/10/2026 | Turkish First League | vs Iğdır FK | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 65/72 | 1 | 3/10 | V | 6,14 |
| 09/10/2026 | Turkish First League | @ Bodrum FK | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/41 | 1 | 1/4 | — | 6,87 |
| 19/09/2026 | Turkish First League | vs Sivasspor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 62/71 | 0 | 3/8 | V | 6,27 |
| 12/09/2026 | Turkish First League | @ Belediye Vanspor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/50 | 2 | 4/7 | — | 6,88 |
| 06/09/2026 | Turkish First League | vs Sariyer | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/42 | 0 | 0/6 | — | 7,12 |
| 02/09/2026 | Turkish First League | @ Boluspor | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/73 | 1 | 3/6 | — | 7,60 |
| 28/08/2026 | Turkish First League | vs Umraniyespor | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/60 | 3 | 6/9 | — | 6,76 |
| 23/08/2026 | Turkish First League | @ Bandirmaspor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/35 | 0 | 2/4 | — | 6,57 |
| 16/08/2026 | Turkish First League | vs Pendikspor | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/21 | 1 | 3/3 | — | 6,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/07/2015 | 20 | 25 nghìn € |
| 13/03/2016 | 21 | 25 nghìn € |
| 29/09/2016 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/06/2017 | 22 | 225 nghìn € |
| 04/02/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/05/2018 | 23 | 150 nghìn € |
| 06/01/2019 | 23 | 175 nghìn € |
| 16/06/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 03/02/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 26/08/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 29/12/2020 | 25 | 450 nghìn € |
| 01/06/2021 | 26 | 550 nghìn € |
| 10/01/2022 | 26 | 450 nghìn € |
| 04/08/2022 | 27 | 350 nghìn € |
| 13/11/2022 | 27 | 350 nghìn € |
| 17/07/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 26/11/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 28/03/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 26/11/2024 | 29 | 100 nghìn € |
| 26/06/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 28/12/2025 | 30 | 75 nghìn € |
| 31/05/2026 | 31 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/08/2025 | Amazonas FC | Ankara Keciorengucu | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2024 | Free Player | Amazonas FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Avaí FC | Free Player | Trở lại | — |
| 14/08/2022 | Centro Sportivo Alagoano | Avaí FC | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2022 | Apollon Limassol FC | Centro Sportivo Alagoano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Istanbulspor | Apollon Limassol FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Leixoes | Istanbulspor | Hết hạn mượn | — |
| 29/06/2018 | Istanbulspor | Leixoes | Cho mượn | — |
| 03/07/2017 | Leixoes | Istanbulspor | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2016 | Porto B | Leixoes | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2015 | Trindade AC | Porto B | Hết hạn mượn | — |
| 04/01/2015 | Vila Nova | Trindade AC | Hết hạn mượn | — |