Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abdullah Celik

Ankara KeciorengucuHậu vệAUT
29Tuổi
190Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị

Abdullah Celik là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Ankara Keciorengucu.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
823Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—1098230003186%55%006,29

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 823 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
368/425 (86%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
40/60 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
15
Phá bóng
43
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/59 (55%)
Không chiến thắng / thua
11 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 14
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
70
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abdullah Celik · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Turkish First League@ KaragumrukT 2-1900000029/3411/2—7,34
15/10/2026Turkish First Leaguevs Iğdır FKH 0-0900000064/7336/8—7,14
09/10/2026Turkish First League@ Bodrum FKT 2-0900000034/4304/7—7,49
19/09/2026Turkish First Leaguevs SivassporH 1-1900011060/6313/6—7,21
12/09/2026Turkish First League@ Belediye VansporH 1-1900000042/4301/1—7,16
06/09/2026Turkish First Leaguevs SariyerT 3-0900020139/4601/4—7,45
02/09/2026Turkish First League@ BolusporT 2-0900000155/6001/4——
28/08/2026Turkish First Leaguevs UmraniyesporH 2-2900000223/33711/16—6,62
23/08/2026Turkish First League@ BandirmasporH 1-145000009/1212/5—6,67
16/08/2026Turkish First Leaguevs PendiksporT 4-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €2026: 275 nghìn €2026: 325 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/20192275 nghìn €
17/01/202123100 nghìn €
15/03/202123100 nghìn €
20/05/202123100 nghìn €
04/01/202325150 nghìn €
25/06/202325200 nghìn €
28/12/202326125 nghìn €
02/06/202426100 nghìn €
02/01/202527125 nghìn €
19/06/202527150 nghìn €
28/12/202528150 nghìn €
11/03/202628125 nghìn €
31/05/202628275 nghìn €
05/10/202629325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 325 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com