
Moryke Fofana là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Ankara Keciorengucu.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
1Đá chính
242Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 9 | 1 | 242 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 81% | 33% | 0 | 0 | 5,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 242 phút · điểm TB 5,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/75 (81%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/12 (8%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/36 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 24
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Turkish First League | @ Karagumruk | T 2-1 | 27 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 9/9 | 0 | 1/4 | — | 6,84 |
| 15/10/2026 | Turkish First League | vs Iğdır FK | H 0-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 2/3 | — | 6,52 |
| 09/10/2026 | Turkish First League | @ Bodrum FK | T 2-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 1/1 | — | 6,51 |
| 19/09/2026 | Turkish First League | vs Sivasspor | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/6 | 0 | 2/4 | — | 6,57 |
| 12/09/2026 | Turkish First League | @ Belediye Vanspor | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Turkish First League | vs Sariyer | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Turkish First League | @ Boluspor | T 2-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/3 | — | — |
| 28/08/2026 | Turkish First League | vs Umraniyespor | H 2-2 | 59 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 14/18 | 0 | 3/8 | — | 5,95 |
| 23/08/2026 | Turkish First League | @ Bandirmaspor | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/11 | 0 | 1/4 | — | 6,94 |
| 16/08/2026 | Turkish First League | vs Pendikspor | T 4-1 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/4 | — | 6,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2012 | 20 | 50 nghìn € |
| 28/12/2012 | 21 | 50 nghìn € |
| 21/07/2013 | 21 | 100 nghìn € |
| 01/01/2014 | 22 | 200 nghìn € |
| 06/12/2014 | 23 | 700 nghìn € |
| 05/09/2015 | 23 | 800 nghìn € |
| 03/02/2016 | 24 | 800 nghìn € |
| 12/07/2016 | 24 | 800 nghìn € |
| 09/01/2017 | 25 | 650 nghìn € |
| 08/06/2017 | 25 | 850 nghìn € |
| 11/02/2018 | 26 | 1,0 triệu € |
| 28/05/2018 | 26 | 1,0 triệu € |
| 03/01/2019 | 27 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2019 | 27 | 1,2 triệu € |
| 02/01/2020 | 28 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 950 nghìn € |
| 03/08/2020 | 28 | 900 nghìn € |
| 22/12/2020 | 29 | 750 nghìn € |
| 15/03/2021 | 29 | 675 nghìn € |
| 20/05/2021 | 29 | 700 nghìn € |
| 13/10/2021 | 29 | 525 nghìn € |
| 16/01/2022 | 30 | 500 nghìn € |
| 16/03/2022 | 30 | 550 nghìn € |
| 09/06/2022 | 30 | 500 nghìn € |
| 14/11/2022 | 30 | 450 nghìn € |
| 02/04/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 22/06/2023 | 31 | 450 nghìn € |
| 26/09/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 20/12/2023 | 32 | 325 nghìn € |
| 14/03/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 30/05/2024 | 32 | 275 nghìn € |
| 15/10/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 08/01/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 01/04/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 24/06/2025 | 33 | 125 nghìn € |
| 28/12/2025 | 34 | 125 nghìn € |
| 31/05/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | Iğdır FK | Ankara Keciorengucu | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2025 | Manisa Futbol Kulübü | Iğdır FK | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2024 | Samsunspor | Manisa Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2021 | Yeni Malatyaspor | Samsunspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Konyaspor | Yeni Malatyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2017 | Lorient | Konyaspor | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 21/07/2015 | Lillestrom | Lorient | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/08/2012 | EFYM Ivory Coast | Lillestrom | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật57
- Tư duy67
- Sức mạnh37
- Thể lực31