
Oğuzcan Çalışkan
23Tuổi
192Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị
Oğuzcan Çalışkan là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Ankara Keciorengucu.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
368Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
368Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 368 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 85% | 65% | 0 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 368 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 125/147 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/19 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/23 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Turkish First League | @ Karagumruk | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Turkish First League | vs Iğdır FK | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Turkish First League | @ Bodrum FK | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Turkish First League | vs Sivasspor | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Turkish First League | @ Belediye Vanspor | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 1/2 | — | 6,24 |
| 06/09/2026 | Turkish First League | vs Sariyer | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Turkish First League | @ Boluspor | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Turkish First League | vs Umraniyespor | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 49/54 | 2 | 3/8 | — | 5,92 |
| 23/08/2026 | Turkish First League | @ Bandirmaspor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/29 | 1 | 3/4 | — | 6,47 |
| 16/08/2026 | Turkish First League | vs Pendikspor | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/32 | 1 | 2/3 | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2024 | 21 | 25 nghìn € |
| 08/01/2025 | 22 | 50 nghìn € |
| 01/04/2025 | 22 | 50 nghìn € |
| 24/06/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 07/10/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 28/12/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 11/03/2026 | 23 | 550 nghìn € |
| 31/05/2026 | 23 | 550 nghìn € |
| 05/10/2026 | 23 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 650 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2024 | Bulvarspor | Ankara Keciorengucu | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2022 | Ümraniyespor U19 | Bulvarspor | Chuyển nhượng | — |
| 10/03/2021 | Karsiyaka Youth | Ümraniyespor U19 | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2019 | Buca Gelistirme Spor Youth | Karsiyaka Youth | Chuyển nhượng | — |