Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

I. Karaogul

Ankara KeciorengucuTiền vệTUR
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

I. Karaogul là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Ankara Keciorengucu.

Tiểu sử I. Karaogul

I. Karaogul là tiền vệ 24 tuổi, hiện thi đấu cho Ankara Keciorengucu và mang quốc tịch Turkey. Ở mùa 2026-2027 tại Turkish First League, cầu thủ có 9 trận ra sân, 710 phút thi đấu, 1 bàn thắng và điểm trung bình 6,03. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 600 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2029. Cầu thủ sinh ngày 30/03/2002 và thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
799Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
799Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—101079910013586%44%006,13

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 799 phút · điểm TB 6,13

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/13
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
303/351 (86%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
0/9 (0%)
Chuyền dài chính xác
16/32 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
14
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/67 (44%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 34
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
91
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của I. Karaogul · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Turkish First Leaguevs Iğdır FKH 0-0890010144/4945/11—6,99
09/10/2026Turkish First League@ Bodrum FKT 2-0900021223/2945/12—6,67
19/09/2026Turkish First Leaguevs SivassporH 1-1870011147/5001/1—6,92
12/09/2026Turkish First League@ Belediye VansporH 1-1820030127/3704/12—5,76
06/09/2026Turkish First Leaguevs SariyerT 3-0900021027/3402/3—7,58
02/09/2026Turkish First League@ BolusporT 2-0690011038/4002/4——
28/08/2026Turkish First Leaguevs UmraniyesporH 2-2450010023/2411/4—6,55
23/08/2026Turkish First League@ BandirmasporH 1-1790000223/2813/8—6,75
16/08/2026Turkish First Leaguevs PendiksporT 4-1901011031/3724/6—7,69
09/08/2026Turkish First League@ AntalyasporB 3-4780010320/2303/6—6,36

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 550 nghìn €2026: 600 nghìn €20232026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20232150 nghìn €
11/10/20232175 nghìn €
07/01/20242175 nghìn €
25/03/202421100 nghìn €
12/06/202422125 nghìn €
15/10/202422175 nghìn €
08/01/202522150 nghìn €
01/04/202523150 nghìn €
24/06/202523250 nghìn €
07/10/202523350 nghìn €
28/12/202523450 nghìn €
11/03/202623550 nghìn €
31/05/202624600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com