Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dario Šarić

AntalyasporTiền vệBIH
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

Dario Šarić là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Antalyaspor.

Tiểu sử Dario Šarić

Dario Šarić là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Antalyaspor, mang quốc tịch Bosnia and Herzegovina. Cầu thủ sinh ngày 30/05/1997, hiện 29 tuổi, cao 180 cm, nặng 74 kg và thuận hai chân. Giá trị thị trường được ghi nhận là 550 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 2,5 triệu € (2022). Hợp đồng hiện tại có hạn đến 29/06/2027. Giao dịch gần nhất được ghi nhận vào ngày 30/06/2026, chuyển nhượng từ Palermo đến Antalyaspor.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dario Šarić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/05/2026Süper Lig@ GalatasarayB 2-423000003/401/3—6,28
04/05/2026Süper Ligvs AlanyasporH 0-014000008/1000/1—6,48
26/04/2026Süper Lig@ GoztepeB 0-2450000012/1306/9—6,12
18/04/2026Süper Ligvs KonyasporB 0-2640021112/1936/11—6,73
11/04/2026Süper Lig@ Besiktas JKB 2-4900010020/2139/12—6,06
05/04/2026Süper Ligvs EyupsporT 3-0900110122/2416/11—7,70
19/03/2026Süper Lig@ Başakşehir Futbol KulübüH 0-0460000011/1102/6—6,37
19/11/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ ÁoH 1-1dự bị00000—0———
16/11/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs RumaniT 3-1dự bị00000—0———
07/06/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs San MarinoT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 75 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 1,1 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,6 triệu €2023: 1,6 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 750 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 550 nghìn €20142026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/08/20141775 nghìn €
06/06/20161950 nghìn €
11/12/20161950 nghìn €
19/06/20172050 nghìn €
20/12/201720400 nghìn €
17/06/201821400 nghìn €
16/01/201921350 nghìn €
04/06/201922250 nghìn €
17/12/201922350 nghìn €
07/04/202022300 nghìn €
23/07/202023400 nghìn €
21/02/202123600 nghìn €
23/06/202124900 nghìn €
28/12/2021241,1 triệu €
05/06/2022252,5 triệu €
21/12/2022252,0 triệu €
11/06/2023261,6 triệu €
26/09/2023261,6 triệu €
20/12/2023261,8 triệu €
14/03/2024261,8 triệu €
30/05/2024271,8 triệu €
14/10/2024271,2 triệu €
22/12/202427750 nghìn €
01/06/202528750 nghìn €
30/09/202528700 nghìn €
16/12/202528700 nghìn €
20/05/202628700 nghìn €
05/10/202629550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 550 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026PalermoAntalyasporChuyển nhượng—
29/06/2026AntalyasporPalermoCho mượn—
17/08/2025PalermoAntalyasporChuyển nhượng—
29/06/2025CesenaPalermoCho mượn—
30/01/2025PalermoCesenaChuyển nhượng—
29/06/2024AntalyasporPalermoCho mượn—
24/08/2023PalermoAntalyasporChuyển nhượng 0.2M €200 nghìn €
29/08/2022AscoliPalermoHết hạn mượn 1.8M €1,8 triệu €
10/09/2020CarpiAscoliHết hạn mượn 0.33M €330 nghìn €
29/06/2017ACN Siena YouthCarpiCho mượn—
27/07/2016CarpiACN Siena YouthChuyển nhượng—
30/06/2016Carpi YouthCarpiChuyển nhượng—
29/06/2015Virtus CastelfrancoCarpi YouthCho mượn—
01/02/2015Carpi YouthVirtus CastelfrancoChuyển nhượng—
04/08/2014AC Cesena YouthCarpi YouthChuyển nhượng—
29/06/2014Carpi FC YouthAC Cesena YouthCho mượn—
30/06/2013AC Cesena YouthCarpi FC YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy46
  • Sức mạnh41
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com