Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mert Yilmaz

AntalyasporHậu vệTUR
27Tuổi
174Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Mert Yilmaz là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Antalyaspor.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mert Yilmaz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Turkish First League@ BolusporT 1-0dự bị00000—0———
21/09/2026Turkish First Leaguevs Belediye VansporT 3-0dự bị00000—0———
13/09/2026Turkish First League@ UmraniyesporT 2-1dự bị00000—0———
07/09/2026Turkish First Leaguevs SivassporB 1-2dự bị00000—0———
01/09/2026Turkish First League@ BandirmasporT 1-0dự bị00000—0———
29/08/2026Turkish First Leaguevs SariyerB 1-2dự bị00000—0———
23/08/2026Turkish First Leaguevs PendiksporB 2-3dự bị00000—0———
17/08/2026Turkish First League@ Mardin 1969 SporB 0-2dự bị00000—0———
09/08/2026Turkish First Leaguevs Ankara KeciorengucuT 4-3dự bị00000—0———
16/05/2026Turkish First League@ Corum FKB 0-130000005/857/11—6,87

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 1,2 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 550 nghìn €2022: 475 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 400 nghìn €20182026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/09/201819150 nghìn €
11/07/201920200 nghìn €
10/12/201920250 nghìn €
02/04/202021350 nghìn €
07/04/202021325 nghìn €
11/10/202021800 nghìn €
22/12/2020211,2 triệu €
15/03/2021221,0 triệu €
20/05/2021221,0 triệu €
21/10/202122550 nghìn €
16/01/202222475 nghìn €
09/06/202223400 nghìn €
26/10/202223300 nghìn €
13/03/202324200 nghìn €
07/06/202324175 nghìn €
26/09/202324125 nghìn €
20/12/202324100 nghìn €
14/03/20242575 nghìn €
30/05/20242575 nghìn €
03/10/202425275 nghìn €
22/12/202425250 nghìn €
19/03/202526225 nghìn €
17/06/202526225 nghìn €
07/10/202526200 nghìn €
28/12/202526275 nghìn €
11/03/202627300 nghìn €
31/05/202627400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2020; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Bodrum FKAntalyasporCho mượn—
11/09/2025AntalyasporBodrum FKChuyển nhượng—
29/06/2023UmraniyesporAntalyasporCho mượn—
19/07/2022AntalyasporUmraniyesporChuyển nhượng—
29/06/2022BursasporAntalyasporCho mượn—
07/09/2021AntalyasporBursasporChuyển nhượng—
29/09/2020Bayern Munchen IIAntalyasporHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2018RB Leipzig U19Bayern Munchen IIChuyển nhượng—
30/06/2016RasenBallsport Leipzig U17RB Leipzig U19Chuyển nhượng—
30/06/2015RB Leipzig YouthRasenBallsport Leipzig U17Chuyển nhượng—
30/06/2014Tennis Borussia Berlin YouthRB Leipzig YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy38
  • Sức mạnh70
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com