
Abdullah Yigiter là thủ môn 26 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Antalyaspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
318Phút
11Cứu thua
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 318 | 11 | 1 | 2 | 85% | 33% | 0 | 0 | 5,96 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 318 phút · điểm TB 5,96
Thủ môn
- Cứu thua
- 11
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/107 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/25 (44%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Turkish First League | @ Istanbulspor | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Turkish First League | vs Kayserispor | B 0-4 | 48 | 1 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | — | — | 4,67 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | @ Boluspor | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Turkish First League | vs Sivasspor | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Turkish First League | @ Bandirmaspor | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Turkish First League | vs Pendikspor | B 2-3 | 90 | 2 | 1 | 1 | 24/28 | 0 | 0/1 | — | 5,92 |
| 17/08/2026 | Turkish First League | @ Mardin 1969 Spor | B 0-2 | 90 | 5 | 0 | 0 | 26/29 | 0 | — | — | 7,24 |
| 09/08/2026 | Turkish First League | vs Ankara Keciorengucu | T 4-3 | 90 | 3 | 0 | 2 | 28/35 | 0 | 1/2 | — | 6,00 |
| 18/05/2026 | Süper Lig | vs Kocaelispor | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 18/28 | 0 | — | V | 6,66 |
| 10/05/2026 | Süper Lig | @ Galatasaray | B 2-4 | 90 | 4 | 4 | 0 | 6/30 | 0 | 0/1 | V | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/01/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 17/01/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 30/05/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 11/10/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 03/01/2022 | 21 | 125 nghìn € |
| 30/03/2022 | 22 | 125 nghìn € |
| 31/05/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 26/10/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 02/04/2023 | 23 | 125 nghìn € |
| 22/06/2023 | 23 | 125 nghìn € |
| 28/12/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 02/06/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 03/10/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 22/12/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 19/03/2025 | 25 | 125 nghìn € |
| 17/06/2025 | 25 | 175 nghìn € |
| 30/09/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 20/05/2026 | 26 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2024 | Atakas Hatayspor | Antalyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | GMG Kastamonuspor | Atakas Hatayspor | Cho mượn | — |
| 24/08/2023 | Atakas Hatayspor | GMG Kastamonuspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Caykur Rizespor | Atakas Hatayspor | Cho mượn | — |
| 17/02/2023 | Atakas Hatayspor | Caykur Rizespor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Amedspor | Atakas Hatayspor | Hết hạn mượn 0.096872M € | 96 nghìn € |
| 13/09/2020 | Istanbulspor | Amedspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Fenerbahce | Istanbulspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Fenerbahce U21 | Fenerbahce | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Fenerbahce U19 | Fenerbahce U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Fenerbahce U17 | Fenerbahce U19 | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2016 | Amedspor | Fenerbahce U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Amed SK Youth | Amedspor | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2014 | Unknown | Amed SK Youth | Chuyển nhượng | — |