Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Odise Roshi

Ankara KeciorengucuTiền đạoALB
35Tuổi
187Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Odise Roshi là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Ankara Keciorengucu.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
685Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
685Phút/bàn
3/15Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—111068510215367%61%106,62

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 685 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/15
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
9/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
164/244 (67%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
4/20 (20%)
Chuyền dài chính xác
2/10 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
8
Phá bóng
11
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
53/86 (61%)
Không chiến thắng / thua
21 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 22
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
123
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Odise Roshi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Turkish First League@ KaragumrukT 2-1630000111/1917/9—6,37
15/10/2026Turkish First Leaguevs Iğdır FKH 0-0800021016/2313/9—6,19
09/10/2026Turkish First League@ Bodrum FKT 2-0751032121/2917/8—8,20
19/09/2026Turkish First Leaguevs SivassporH 1-1610010016/2523/7—6,13
12/09/2026Turkish First League@ Belediye VansporH 1-1900110223/3719/11—6,67
06/09/2026Turkish First Leaguevs SariyerT 3-0750030017/2726/8—6,45
02/09/2026Turkish First League@ BolusporT 2-0800130329/3717/14—8,00
28/08/2026Turkish First Leaguevs UmraniyesporH 2-22000001/200/1—6,47
23/08/2026Turkish First League@ BandirmasporH 1-145000008/1015/7—6,37
16/08/2026Turkish First Leaguevs PendiksporT 4-156000005/1415/7V6,05

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 25 nghìn €2010: 225 nghìn €2011: 250 nghìn €2011: 400 nghìn €2011: 500 nghìn €2012: 600 nghìn €2012: 1,0 triệu €2012: 1,0 triệu €2012: 700 nghìn €2013: 600 nghìn €2013: 600 nghìn €2014: 400 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 450 nghìn €2015: 450 nghìn €2016: 450 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 1,2 triệu €2017: 1,4 triệu €2018: 1,4 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 800 nghìn €2019: 1,2 triệu €2020: 950 nghìn €2020: 1,2 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20102026
Bảng số liệu (46 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/02/20101825 nghìn €
29/06/201019225 nghìn €
20/06/201120250 nghìn €
25/08/201120400 nghìn €
17/10/201120500 nghìn €
22/01/201220600 nghìn €
04/03/2012201,0 triệu €
28/06/2012211,0 triệu €
22/10/201221700 nghìn €
03/01/201321600 nghìn €
28/06/201322600 nghìn €
19/01/201422400 nghìn €
29/06/201423400 nghìn €
12/01/201523400 nghìn €
30/06/201524450 nghìn €
13/09/201524450 nghìn €
13/03/201624450 nghìn €
31/05/201625350 nghìn €
26/12/2016251,0 triệu €
31/05/2017261,2 triệu €
22/12/2017261,4 triệu €
05/06/2018271,4 triệu €
19/12/2018271,0 triệu €
13/06/201928800 nghìn €
22/12/2019281,2 triệu €
07/04/202028950 nghìn €
28/07/2020291,2 triệu €
28/12/2020291,0 triệu €
31/05/202130600 nghìn €
21/10/202130500 nghìn €
16/01/202230450 nghìn €
09/06/202231350 nghìn €
14/11/202231300 nghìn €
02/04/202331300 nghìn €
22/06/202332250 nghìn €
19/10/202332250 nghìn €
28/12/202332250 nghìn €
25/03/202432200 nghìn €
12/06/202433175 nghìn €
15/10/202433175 nghìn €
08/01/202533150 nghìn €
01/04/202533150 nghìn €
24/06/202534125 nghìn €
07/10/202534100 nghìn €
28/12/202534100 nghìn €
31/05/202635100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Erzurum BBKeciorengucuChuyển nhượng—
12/08/2024SakaryasporErzurum BBChuyển nhượng—
30/06/2022BolusporSakaryasporChuyển nhượng—
08/08/2021Akhmat GroznyBolusporChuyển nhượng—
29/06/2021Diosgyor VTKAkhmat GroznyCho mượn—
14/02/2021Akhmat GroznyDiosgyor VTKChuyển nhượng—
30/06/2016RijekaAkhmat GroznyHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2015FSV FrankfurtRijekaChuyển nhượng—
30/06/2013FC KölnFSV FrankfurtChuyển nhượng—
29/06/2013FSV FrankfurtFC KölnCho mượn—
05/08/2012FC KölnFSV FrankfurtChuyển nhượng—
30/06/2011FlamurtariFC KölnChuyển nhượng—
30/06/2009Apolonia FierFlamurtariChuyển nhượng—
30/06/2008KF Apolonia Fier U19Apolonia FierChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy50
  • Sức mạnh52
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com