
Odise Roshi là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Ankara Keciorengucu.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
685Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
685Phút/bàn
3/15Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 685 | 1 | 0 | 2 | 15 | 3 | 67% | 61% | 1 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 685 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/15
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 164/244 (67%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/20 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/10 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 53/86 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 22
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 123
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Turkish First League | @ Karagumruk | T 2-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/19 | 1 | 7/9 | — | 6,37 |
| 15/10/2026 | Turkish First League | vs Iğdır FK | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 16/23 | 1 | 3/9 | — | 6,19 |
| 09/10/2026 | Turkish First League | @ Bodrum FK | T 2-0 | 75 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 21/29 | 1 | 7/8 | — | 8,20 |
| 19/09/2026 | Turkish First League | vs Sivasspor | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/25 | 2 | 3/7 | — | 6,13 |
| 12/09/2026 | Turkish First League | @ Belediye Vanspor | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 23/37 | 1 | 9/11 | — | 6,67 |
| 06/09/2026 | Turkish First League | vs Sariyer | T 3-0 | 75 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 17/27 | 2 | 6/8 | — | 6,45 |
| 02/09/2026 | Turkish First League | @ Boluspor | T 2-0 | 80 | 0 | 1 | 3 | 0 | 3 | 29/37 | 1 | 7/14 | — | 8,00 |
| 28/08/2026 | Turkish First League | vs Umraniyespor | H 2-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,47 |
| 23/08/2026 | Turkish First League | @ Bandirmaspor | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 5/7 | — | 6,37 |
| 16/08/2026 | Turkish First League | vs Pendikspor | T 4-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/14 | 1 | 5/7 | V | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (46 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/02/2010 | 18 | 25 nghìn € |
| 29/06/2010 | 19 | 225 nghìn € |
| 20/06/2011 | 20 | 250 nghìn € |
| 25/08/2011 | 20 | 400 nghìn € |
| 17/10/2011 | 20 | 500 nghìn € |
| 22/01/2012 | 20 | 600 nghìn € |
| 04/03/2012 | 20 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2012 | 21 | 1,0 triệu € |
| 22/10/2012 | 21 | 700 nghìn € |
| 03/01/2013 | 21 | 600 nghìn € |
| 28/06/2013 | 22 | 600 nghìn € |
| 19/01/2014 | 22 | 400 nghìn € |
| 29/06/2014 | 23 | 400 nghìn € |
| 12/01/2015 | 23 | 400 nghìn € |
| 30/06/2015 | 24 | 450 nghìn € |
| 13/09/2015 | 24 | 450 nghìn € |
| 13/03/2016 | 24 | 450 nghìn € |
| 31/05/2016 | 25 | 350 nghìn € |
| 26/12/2016 | 25 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2017 | 26 | 1,2 triệu € |
| 22/12/2017 | 26 | 1,4 triệu € |
| 05/06/2018 | 27 | 1,4 triệu € |
| 19/12/2018 | 27 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2019 | 28 | 800 nghìn € |
| 22/12/2019 | 28 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 950 nghìn € |
| 28/07/2020 | 29 | 1,2 triệu € |
| 28/12/2020 | 29 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2021 | 30 | 600 nghìn € |
| 21/10/2021 | 30 | 500 nghìn € |
| 16/01/2022 | 30 | 450 nghìn € |
| 09/06/2022 | 31 | 350 nghìn € |
| 14/11/2022 | 31 | 300 nghìn € |
| 02/04/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 22/06/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 19/10/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 28/12/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 25/03/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 12/06/2024 | 33 | 175 nghìn € |
| 15/10/2024 | 33 | 175 nghìn € |
| 08/01/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 01/04/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 24/06/2025 | 34 | 125 nghìn € |
| 07/10/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 28/12/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 31/05/2026 | 35 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Erzurum BB | Keciorengucu | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2024 | Sakaryaspor | Erzurum BB | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Boluspor | Sakaryaspor | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2021 | Akhmat Grozny | Boluspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Diosgyor VTK | Akhmat Grozny | Cho mượn | — |
| 14/02/2021 | Akhmat Grozny | Diosgyor VTK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Rijeka | Akhmat Grozny | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2015 | FSV Frankfurt | Rijeka | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Köln | FSV Frankfurt | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | FSV Frankfurt | FC Köln | Cho mượn | — |
| 05/08/2012 | FC Köln | FSV Frankfurt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Flamurtari | FC Köln | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Apolonia Fier | Flamurtari | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | KF Apolonia Fier U19 | Apolonia Fier | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật47
- Tư duy50
- Sức mạnh52
- Thể lực40