
Mame Biram Diouf
38Tuổi
185Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Mame Biram Diouf là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Ankara Keciorengucu.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
913Phút
7Bàn thắng
2Kiến tạo
0,69Bàn/90 phút
130Phút/bàn
11/22Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 913 | 7 | 0 | 2 | 22 | 11 | 69% | 42% | 2 | 0 | 7,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 913 phút · điểm TB 7,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 11/22
- Sút trong vòng cấm
- 21
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 83/120 (69%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/70 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 26
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Turkish First League | @ Karagumruk | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 3 | 2 | 2 | 8/13 | 2 | 4/8 | — | 9,29 |
| 15/10/2026 | Turkish First League | vs Iğdır FK | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/12 | 2 | 3/5 | — | 6,36 |
| 09/10/2026 | Turkish First League | @ Bodrum FK | T 2-0 | 87 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 11/16 | 1 | 4/9 | — | 6,48 |
| 19/09/2026 | Turkish First League | vs Sivasspor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 8/11 | 0 | 1/6 | — | 6,49 |
| 12/09/2026 | Turkish First League | @ Belediye Vanspor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 10/13 | 0 | 2/8 | — | 6,46 |
| 06/09/2026 | Turkish First League | vs Sariyer | T 3-0 | 88 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6 | 14/17 | 1 | 5/9 | — | 7,23 |
| 02/09/2026 | Turkish First League | @ Boluspor | T 2-0 | 90 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | 0/3 | 2 | 3/6 | V | 8,40 |
| 28/08/2026 | Turkish First League | vs Umraniyespor | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 7/10 | 0 | 2/5 | — | 8,13 |
| 23/08/2026 | Turkish First League | @ Bandirmaspor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 2/6 | 0 | 0/2 | V | 6,18 |
| 16/08/2026 | Turkish First League | vs Pendikspor | T 4-1 | 85 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 10/15 | 1 | 5/9 | — | 7,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (45 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/08/2008 | 20 | 350 nghìn € |
| 11/06/2009 | 21 | 1,7 triệu € |
| 15/07/2009 | 21 | 2,0 triệu € |
| 19/07/2009 | 21 | 2,5 triệu € |
| 24/01/2010 | 22 | 3,0 triệu € |
| 31/01/2011 | 23 | 4,0 triệu € |
| 07/08/2011 | 23 | 4,0 triệu € |
| 01/02/2012 | 24 | 2,5 triệu € |
| 28/06/2012 | 24 | 5,0 triệu € |
| 12/01/2013 | 25 | 7,5 triệu € |
| 10/03/2013 | 25 | 10,0 triệu € |
| 29/06/2013 | 25 | 11,0 triệu € |
| 11/08/2014 | 26 | 9,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 27 | 9,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 27 | 10,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 28 | 8,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 28 | 8,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 29 | 7,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 29 | 7,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 30 | 7,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 30 | 7,0 triệu € |
| 26/02/2019 | 31 | 5,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 31 | 3,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 32 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 32 | 1,2 triệu € |
| 22/12/2020 | 33 | 1,2 triệu € |
| 15/03/2021 | 33 | 1,5 triệu € |
| 20/05/2021 | 33 | 1,8 triệu € |
| 11/10/2021 | 33 | 1,6 triệu € |
| 03/01/2022 | 34 | 1,6 triệu € |
| 30/03/2022 | 34 | 1,4 triệu € |
| 31/05/2022 | 34 | 1,2 triệu € |
| 26/10/2022 | 34 | 750 nghìn € |
| 13/03/2023 | 35 | 650 nghìn € |
| 07/06/2023 | 35 | 600 nghìn € |
| 19/10/2023 | 35 | 400 nghìn € |
| 28/12/2023 | 36 | 300 nghìn € |
| 25/03/2024 | 36 | 150 nghìn € |
| 12/06/2024 | 36 | 100 nghìn € |
| 15/10/2024 | 36 | 100 nghìn € |
| 08/01/2025 | 37 | 100 nghìn € |
| 01/04/2025 | 37 | 75 nghìn € |
| 24/06/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 28/12/2025 | 38 | 50 nghìn € |
| 31/05/2026 | 38 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 11,0 triệu € vào năm 2013; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật43
- Tư duy53
- Sức mạnh42
- Thể lực55