Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

İbrahim Akdağ

Ankara KeciorengucuTiền vệTUR
35Tuổi
179Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

İbrahim Akdağ là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Ankara Keciorengucu.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
808Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
269Phút/bàn
8/14Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—9980832114881%45%706,93

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 808 phút · điểm TB 6,93

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
8/14
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
12/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
331/407 (81%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
10/39 (25%)
Chuyền dài chính xác
37/64 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
7
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
46/102 (45%)
Không chiến thắng / thua
1 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
45 / 51
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
127
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
7
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của İbrahim Akdağ · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Turkish First League@ KaragumrukT 2-1900010030/3524/14—6,90
15/10/2026Turkish First Leaguevs Iğdır FKH 0-0900021045/5815/12V6,65
19/09/2026Turkish First Leaguevs SivassporH 1-1900030244/5439/17V6,41
12/09/2026Turkish First League@ Belediye VansporH 1-1900000231/4437/16—6,45
06/09/2026Turkish First Leaguevs SariyerT 3-0881033123/3211/5V8,20
28/08/2026Turkish First Leaguevs UmraniyesporH 2-2900000351/6312/9V6,35
23/08/2026Turkish First League@ BandirmasporH 1-1901021132/3925/7V7,07
16/08/2026Turkish First Leaguevs PendiksporT 4-1900000037/3913/4V6,68
09/08/2026Turkish First League@ AntalyasporB 3-4901133338/43310/18V7,70
08/05/2026Turkish First League@ Corum FKB 0-1900032140/5039/11—7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 675 nghìn €2022: 675 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 375 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20152026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/20152450 nghìn €
13/07/201624200 nghìn €
08/01/201725350 nghìn €
29/06/201725400 nghìn €
04/02/201826400 nghìn €
29/05/201826250 nghìn €
21/12/201827350 nghìn €
03/06/201927400 nghìn €
03/02/202028400 nghìn €
07/04/202028325 nghìn €
26/08/202029350 nghìn €
22/12/202029450 nghìn €
15/03/202129450 nghìn €
20/05/202129400 nghìn €
11/10/202130500 nghìn €
03/01/202230500 nghìn €
30/03/202230675 nghìn €
31/05/202230675 nghìn €
14/11/202231500 nghìn €
02/04/202331375 nghìn €
22/06/202331300 nghìn €
26/09/202332225 nghìn €
20/12/202332175 nghìn €
14/03/202432150 nghìn €
30/05/202432150 nghìn €
15/10/202433100 nghìn €
08/01/202533100 nghìn €
01/04/20253375 nghìn €
24/06/20253375 nghìn €
28/12/20253475 nghìn €
31/05/20263475 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 675 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2025Iğdır FKAnkara KeciorengucuChuyển nhượng—
16/01/2025PendiksporIğdır FKChuyển nhượng—
18/08/2024SivassporPendiksporChuyển nhượng—
31/01/2024PendiksporSivassporChuyển nhượng—
07/08/2023EyupsporPendiksporChuyển nhượng—
30/06/2022KayserisporEyupsporChuyển nhượng—
15/07/2021AnkaragucuKayserisporChuyển nhượng—
18/01/2021Erzurumspor FKAnkaragucuChuyển nhượng—
31/07/2018UmraniyesporErzurumspor FKChuyển nhượng—
22/07/2014Basaksehir FK U21UmraniyesporChuyển nhượng—
29/06/2014Darica GenclerbirligiBasaksehir FK U21Cho mượn—
15/08/2013Basaksehir FK U21Darica GenclerbirligiChuyển nhượng—
29/06/2013Darica GenclerbirligiBasaksehir FK U21Cho mượn—
09/08/2012Basaksehir FK U21Darica GenclerbirligiChuyển nhượng—
05/04/2012UmraniyesporBasaksehir FK U21Cho mượn—
19/08/2011Basaksehir FK U21UmraniyesporChuyển nhượng—
29/06/2011CubuksporBasaksehir FK U21Cho mượn—
13/01/2011Basaksehir FK U21CubuksporChuyển nhượng—
25/01/2009Basaksehir FK YouthBasaksehir FK U21Chuyển nhượng—
08/09/2006Istanbul Kartal Belediyespor JugendBasaksehir FK YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy53
  • Sức mạnh44
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com