
İbrahim Akdağ là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Ankara Keciorengucu.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
808Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
269Phút/bàn
8/14Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 808 | 3 | 2 | 1 | 14 | 8 | 81% | 45% | 7 | 0 | 6,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 808 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/14
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 12/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 331/407 (81%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 10/39 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 37/64 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/102 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 45 / 51
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 127
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Turkish First League | @ Karagumruk | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/35 | 2 | 4/14 | — | 6,90 |
| 15/10/2026 | Turkish First League | vs Iğdır FK | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 45/58 | 1 | 5/12 | V | 6,65 |
| 19/09/2026 | Turkish First League | vs Sivasspor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 44/54 | 3 | 9/17 | V | 6,41 |
| 12/09/2026 | Turkish First League | @ Belediye Vanspor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 31/44 | 3 | 7/16 | — | 6,45 |
| 06/09/2026 | Turkish First League | vs Sariyer | T 3-0 | 88 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 23/32 | 1 | 1/5 | V | 8,20 |
| 28/08/2026 | Turkish First League | vs Umraniyespor | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 51/63 | 1 | 2/9 | V | 6,35 |
| 23/08/2026 | Turkish First League | @ Bandirmaspor | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 32/39 | 2 | 5/7 | V | 7,07 |
| 16/08/2026 | Turkish First League | vs Pendikspor | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/39 | 1 | 3/4 | V | 6,68 |
| 09/08/2026 | Turkish First League | @ Antalyaspor | B 3-4 | 90 | 1 | 1 | 3 | 3 | 3 | 38/43 | 3 | 10/18 | V | 7,70 |
| 08/05/2026 | Turkish First League | @ Corum FK | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 40/50 | 3 | 9/11 | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2015 | 24 | 50 nghìn € |
| 13/07/2016 | 24 | 200 nghìn € |
| 08/01/2017 | 25 | 350 nghìn € |
| 29/06/2017 | 25 | 400 nghìn € |
| 04/02/2018 | 26 | 400 nghìn € |
| 29/05/2018 | 26 | 250 nghìn € |
| 21/12/2018 | 27 | 350 nghìn € |
| 03/06/2019 | 27 | 400 nghìn € |
| 03/02/2020 | 28 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 325 nghìn € |
| 26/08/2020 | 29 | 350 nghìn € |
| 22/12/2020 | 29 | 450 nghìn € |
| 15/03/2021 | 29 | 450 nghìn € |
| 20/05/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 11/10/2021 | 30 | 500 nghìn € |
| 03/01/2022 | 30 | 500 nghìn € |
| 30/03/2022 | 30 | 675 nghìn € |
| 31/05/2022 | 30 | 675 nghìn € |
| 14/11/2022 | 31 | 500 nghìn € |
| 02/04/2023 | 31 | 375 nghìn € |
| 22/06/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 26/09/2023 | 32 | 225 nghìn € |
| 20/12/2023 | 32 | 175 nghìn € |
| 14/03/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 30/05/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 15/10/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 08/01/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 01/04/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 24/06/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 28/12/2025 | 34 | 75 nghìn € |
| 31/05/2026 | 34 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 675 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2025 | Iğdır FK | Ankara Keciorengucu | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2025 | Pendikspor | Iğdır FK | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2024 | Sivasspor | Pendikspor | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Pendikspor | Sivasspor | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2023 | Eyupspor | Pendikspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Kayserispor | Eyupspor | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2021 | Ankaragucu | Kayserispor | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2021 | Erzurumspor FK | Ankaragucu | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Umraniyespor | Erzurumspor FK | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2014 | Basaksehir FK U21 | Umraniyespor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Darica Genclerbirligi | Basaksehir FK U21 | Cho mượn | — |
| 15/08/2013 | Basaksehir FK U21 | Darica Genclerbirligi | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Darica Genclerbirligi | Basaksehir FK U21 | Cho mượn | — |
| 09/08/2012 | Basaksehir FK U21 | Darica Genclerbirligi | Chuyển nhượng | — |
| 05/04/2012 | Umraniyespor | Basaksehir FK U21 | Cho mượn | — |
| 19/08/2011 | Basaksehir FK U21 | Umraniyespor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | Cubukspor | Basaksehir FK U21 | Cho mượn | — |
| 13/01/2011 | Basaksehir FK U21 | Cubukspor | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2009 | Basaksehir FK Youth | Basaksehir FK U21 | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2006 | Istanbul Kartal Belediyespor Jugend | Basaksehir FK Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật51
- Tư duy53
- Sức mạnh44
- Thể lực41