
Samet Karakoç là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Antalyaspor.
Tiểu sử Samet Karakoç
Samet Karakoç là hậu vệ của câu lạc bộ Antalyaspor, mang quốc tịch Thổ Nhĩ Kỳ và hiện 23 tuổi. Anh sinh ngày 22/10/2002, cao 182 cm, nặng 72 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, anh ra sân 11 trận tại Turkish First League với 945 phút thi đấu và điểm trung bình 6,81. Giá trị thị trường được ghi nhận là 500 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2028. Mốc chuyển nhượng gần nhất vào ngày 11/09/2025 là dạng hết hạn mượn, từ Batman Petrolspor đến Antalyaspor, với phí 330 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
945Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 945 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 88% | 54% | 1 | 0 | 6,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 945 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 594/670 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/13 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 32/79 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 34
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/74 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 27
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 116
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Turkish First League | @ Istanbulspor | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/40 | 0 | 1/8 | — | 7,03 |
| 15/10/2026 | Turkish First League | vs Kayserispor | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/71 | 0 | 3/6 | — | 5,99 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | @ Boluspor | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87/95 | 0 | 7/10 | — | 7,81 |
| 21/09/2026 | Turkish First League | vs Belediye Vanspor | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/58 | 1 | 4/5 | — | 7,63 |
| 13/09/2026 | Turkish First League | @ Umraniyespor | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 63/69 | 0 | 4/6 | — | 7,62 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | vs Sivasspor | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 73/80 | 0 | 1/1 | — | 6,85 |
| 01/09/2026 | Turkish First League | @ Bandirmaspor | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/36 | 1 | 4/6 | — | 6,41 |
| 29/08/2026 | Turkish First League | vs Sariyer | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/62 | 0 | 3/12 | V | 5,98 |
| 23/08/2026 | Turkish First League | vs Pendikspor | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/25 | 0 | 1/1 | — | 6,38 |
| 17/08/2026 | Turkish First League | @ Mardin 1969 Spor | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/76 | 1 | 5/8 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/01/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 23/05/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 04/01/2023 | 20 | 75 nghìn € |
| 25/06/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 28/12/2023 | 21 | 175 nghìn € |
| 02/06/2024 | 21 | 175 nghìn € |
| 02/01/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 19/06/2025 | 22 | 175 nghìn € |
| 30/09/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 04/03/2026 | 23 | 500 nghìn € |
| 20/05/2026 | 23 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/09/2025 | Batman Petrolspor | Antalyaspor | Hết hạn mượn 0.330426M € | 330 nghìn € |
| 05/07/2024 | Ispartaspor | Batman Petrolspor | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2022 | FK Gilan Gabala | Ispartaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Bayrampasa Spor | FK Gilan Gabala | Hết hạn mượn 0.0054M € | 5 nghìn € |
| 03/08/2020 | Bayrampasa Spor Youth | Bayrampasa Spor | Chuyển nhượng | — |