
Oguzhan Ayaydin
25Tuổi
185Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Oguzhan Ayaydin là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Ankara Keciorengucu.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
16Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72% | 50% | 0 | 0 | 5,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 5,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/11 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Turkish First League | @ Karagumruk | T 2-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 15/10/2026 | Turkish First League | vs Iğdır FK | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Turkish First League | @ Bodrum FK | T 2-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,79 |
| 19/09/2026 | Turkish First League | vs Sivasspor | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Turkish First League | @ Belediye Vanspor | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Turkish First League | vs Sariyer | T 3-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 2/3 | — | 6,85 |
| 02/09/2026 | Turkish First League | @ Boluspor | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 1/1 | — | — |
| 28/08/2026 | Turkish First League | vs Umraniyespor | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Turkish First League | @ Bandirmaspor | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Turkish First League | vs Pendikspor | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/08/2023 | 22 | 10 nghìn € |
| 28/12/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 02/06/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 15/10/2024 | 23 | 225 nghìn € |
| 08/01/2025 | 23 | 275 nghìn € |
| 01/04/2025 | 23 | 275 nghìn € |
| 24/06/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 04/01/2026 | 24 | 150 nghìn € |
| 04/06/2026 | 24 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.