
Nikola Storm là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo KVC Westerlo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
54Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,67Bàn/90 phút
54Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 54 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 64% | 20% | 0 | 0 | 6,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 54 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/14 (64%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/10 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 6
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Sint-Truidense | T 2-0 | 19 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,56 |
| 12/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Standard Liege | T 4-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/7 | — | 6,39 |
| 05/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Mechelen | T 4-0 | 17 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/9 | 0 | 1/2 | — | 7,34 |
| 01/09/2026 | Turkish First League | @ Bandirmaspor | T 1-0 | 23 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/9 | 0 | 0/1 | — | 6,67 |
| 23/08/2026 | Turkish First League | vs Pendikspor | B 2-3 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 14/16 | 0 | 3/5 | V | 7,12 |
| 17/08/2026 | Turkish First League | @ Mardin 1969 Spor | B 0-2 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/18 | 0 | 0/4 | — | 6,02 |
| 09/08/2026 | Turkish First League | vs Ankara Keciorengucu | T 4-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 30/36 | 0 | 0/4 | — | 7,50 |
| 18/05/2026 | Süper Lig | vs Kocaelispor | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/12 | 0 | 0/3 | — | 6,36 |
| 04/05/2026 | Süper Lig | vs Alanyaspor | H 0-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/3 | — | 6,49 |
| 26/04/2026 | Süper Lig | @ Goztepe | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 19/23 | 0 | 0/4 | — | 6,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2013 | 18 | 100 nghìn € |
| 09/02/2014 | 19 | 150 nghìn € |
| 27/06/2014 | 19 | 150 nghìn € |
| 04/10/2014 | 20 | 1,0 triệu € |
| 06/01/2015 | 20 | 1,5 triệu € |
| 23/06/2015 | 20 | 1,2 triệu € |
| 06/02/2016 | 21 | 900 nghìn € |
| 14/07/2016 | 21 | 700 nghìn € |
| 20/01/2017 | 22 | 700 nghìn € |
| 05/06/2017 | 22 | 650 nghìn € |
| 24/10/2017 | 23 | 800 nghìn € |
| 13/09/2018 | 23 | 700 nghìn € |
| 17/01/2019 | 24 | 850 nghìn € |
| 09/06/2019 | 24 | 1,3 triệu € |
| 12/09/2019 | 24 | 2,2 triệu € |
| 12/12/2019 | 25 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 2,0 triệu € |
| 15/10/2020 | 26 | 1,4 triệu € |
| 16/03/2021 | 26 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2021 | 26 | 2,0 triệu € |
| 05/10/2021 | 27 | 3,0 triệu € |
| 05/01/2022 | 27 | 3,8 triệu € |
| 11/04/2022 | 27 | 4,5 triệu € |
| 03/11/2022 | 28 | 3,0 triệu € |
| 08/06/2023 | 28 | 2,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 29 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 29 | 2,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 30 | 2,0 triệu € |
| 11/06/2025 | 30 | 2,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 31 | 1,8 triệu € |
| 04/03/2026 | 31 | 1,5 triệu € |
| 20/05/2026 | 31 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | Antalyaspor | KVC Westerlo | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 03/08/2025 | KV Mechelen | Antalyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Club Brugge | KV Mechelen | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 29/06/2018 | Oud-Heverlee Leuven | Club Brugge | Cho mượn | — |
| 08/01/2017 | Club Brugge | Oud-Heverlee Leuven | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Zulte-Waregem | Club Brugge | Cho mượn | — |
| 30/08/2015 | Club Brugge | Zulte-Waregem | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Club Nxt | Club Brugge | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật53
- Tư duy55
- Sức mạnh33
- Thể lực42