
Ali Akman là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Istanbulspor.
Tiểu sử Ali Akman
Trong mùa 2026-2027, Ali Akman có 1 trận ra sân, tổng cộng 67 phút và điểm trung bình 6,35. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt là 1,5 triệu € vào năm 2022. Cầu thủ cao 174 cm, thuận chân trái, hợp đồng đến 29/06/2029. Ali Akman, 24 tuổi, là tiền đạo người Turkey hiện thi đấu cho câu lạc bộ Istanbulspor.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
67Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 20% | 0 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/12 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Turkish First League | vs Antalyaspor | B 0-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/2 | — | 5,94 |
| 14/10/2026 | Turkish First League | @ Batman Petrolspor | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Turkish First League | vs Esenler Erokspor | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Turkish First League | @ Manisa Futbol Kulübü | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Turkish First League | @ Kayserispor | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 1/3 | — | 6,54 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | vs Iğdır FK | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 3/4 | — | 6,71 |
| 09/08/2026 | Turkish First League | @ Antalyaspor | B 3-4 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/12 | 0 | 1/5 | — | 6,35 |
| 08/05/2026 | Turkish First League | @ Corum FK | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | 1/4 | — | 6,33 |
| 02/05/2026 | Turkish First League | @ Umraniyespor | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Turkish First League | vs Manisa Futbol Kulübü | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/10/2018 | 16 | 50 nghìn € |
| 03/01/2019 | 16 | 50 nghìn € |
| 03/06/2019 | 17 | 50 nghìn € |
| 15/10/2019 | 17 | 200 nghìn € |
| 03/02/2020 | 17 | 300 nghìn € |
| 26/08/2020 | 18 | 350 nghìn € |
| 11/10/2020 | 18 | 500 nghìn € |
| 29/12/2020 | 18 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2021 | 19 | 1,5 triệu € |
| 04/01/2022 | 19 | 1,5 triệu € |
| 07/06/2022 | 20 | 1,2 triệu € |
| 14/11/2022 | 20 | 1,1 triệu € |
| 02/04/2023 | 20 | 900 nghìn € |
| 22/06/2023 | 21 | 650 nghìn € |
| 01/10/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 27/12/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 19/06/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 10/12/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 01/04/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 24/06/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 28/12/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 31/05/2026 | 24 | 350 nghìn € |
| 05/10/2026 | 24 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Ankara Keciorengucu | Istanbulspor | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2025 | Corum FK | Ankara Keciorengucu | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2025 | FCV Dender EH | Corum FK | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2023 | Eintracht Frankfurt | FCV Dender EH | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Goztepe | Eintracht Frankfurt | Cho mượn | — |
| 06/08/2022 | Eintracht Frankfurt | Goztepe | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | NEC Nijmegen | Eintracht Frankfurt | Cho mượn | — |
| 03/08/2021 | Eintracht Frankfurt | NEC Nijmegen | Chuyển nhượng | — |
| 07/03/2021 | Free player | Eintracht Frankfurt | Chuyển nhượng | — |
| 01/03/2021 | Bursaspor | Free player | Trở lại | — |
| 30/08/2018 | Bursaspor U19 | Bursaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Bursaspor U16 | Bursaspor U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Bursaspor Youth | Bursaspor U16 | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2015 | Inegölspor Youth | Bursaspor Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật43
- Tư duy48
- Sức mạnh32
- Thể lực42