Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yunus Bahadir

Ankara KeciorengucuHậu vệTUR
24Tuổi
170Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Yunus Bahadir là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Ankara Keciorengucu.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
310Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—443100011184%62%006,62

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 310 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
112/132 (84%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/12 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/27 (62%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yunus Bahadir · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/10/2026Turkish First League@ Bodrum FKT 2-0dự bị00000—0———
19/09/2026Turkish First Leaguevs SivassporH 1-1900000139/4437/8—7,04
28/08/2026Turkish First Leaguevs UmraniyesporH 2-2450000134/3822/4—6,57
23/08/2026Turkish First League@ BandirmasporH 1-1900011020/2404/9—6,45
16/08/2026Turkish First Leaguevs PendiksporT 4-1850100119/2624/6—6,40
09/08/2026Turkish First League@ AntalyasporB 3-4dự bị00000—0———
25/04/2026Turkish First League@ Belediye VansporT 3-1dự bị00000—0———
19/04/2026Turkish First Leaguevs SariyerT 3-1dự bị00000—0———
13/04/2026Turkish First League@ SivassporT 3-1dự bị00000—0———
10/04/2026Turkish First Leaguevs Erzurumspor FKB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 450 nghìn €20212026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/03/202118150 nghìn €
06/06/202118150 nghìn €
11/01/202219250 nghìn €
22/06/202219250 nghìn €
26/10/202220250 nghìn €
13/03/202320200 nghìn €
07/06/202320200 nghìn €
26/09/202321150 nghìn €
20/12/202321150 nghìn €
14/03/202421150 nghìn €
30/05/202421150 nghìn €
15/10/202422175 nghìn €
08/01/202522250 nghìn €
01/04/202522350 nghìn €
24/06/202522450 nghìn €
28/12/202523450 nghìn €
31/05/202623450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/08/2026IstanbulsporAnkara KeciorengucuChuyển nhượng—
11/09/2024AlanyasporIstanbulsporChuyển nhượng—
29/07/2022PSV Eindhoven U21AlanyasporChuyển nhượng—
30/08/2021RC Sporting CharleroiPSV Eindhoven U21Chuyển nhượng—
31/01/2021Jong GenkRC Sporting CharleroiChuyển nhượng—
31/12/2018KRC Genk U18Jong GenkChuyển nhượng—
30/06/2018KRC Genk YouthKRC Genk U18Chuyển nhượng—
30/06/2017Standard Liège YouthKRC Genk YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com