
Herculano·Nabian
22Tuổi
182Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Herculano·Nabian là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Ankara Keciorengucu.
Tiểu sử Herculano·Nabian
Herculano·Nabian là tiền đạo người Portugal, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Ankara Keciorengucu, sinh ngày 25/01/2004 và 22 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận với 48 phút thi đấu và điểm trung bình 6,46, tất cả tại Turkish First League. Cao 182 cm, nặng 86 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 125 nghìn €, mức cao nhất đạt 500 nghìn € (2022), hợp đồng đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất vào 04/08/2026 là từ Empoli sang Ankara Keciorengucu.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
0Đá chính
85Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 8 | 0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 78% | 43% | 1 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 85 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/19 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/30 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 16
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Turkish First League | @ Karagumruk | T 2-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 2/5 | — | 6,56 |
| 15/10/2026 | Turkish First League | vs Iğdır FK | H 0-0 | 10 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 4/11 | — | 6,90 |
| 09/10/2026 | Turkish First League | @ Bodrum FK | T 2-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 2 | 3/8 | V | 6,34 |
| 19/09/2026 | Turkish First League | vs Sivasspor | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | — | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | Turkish First League | @ Belediye Vanspor | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Turkish First League | vs Sariyer | T 3-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/1 | — | 6,51 |
| 02/09/2026 | Turkish First League | @ Boluspor | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Turkish First League | vs Umraniyespor | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Turkish First League | @ Bandirmaspor | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 2/3 | — | 6,58 |
| 16/08/2026 | Turkish First League | vs Pendikspor | T 4-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/2 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/09/2021 | 17 | 500 nghìn € |
| 26/12/2021 | 17 | 500 nghìn € |
| 30/05/2022 | 18 | 500 nghìn € |
| 12/06/2023 | 19 | 450 nghìn € |
| 24/06/2024 | 20 | 450 nghìn € |
| 15/12/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 24/06/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 18/06/2026 | 22 | 100 nghìn € |
| 05/10/2026 | 22 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2026 | Empoli | Ankara Keciorengucu | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Pontedera | Empoli | Cho mượn | — |
| 06/08/2025 | Empoli | Pontedera | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Merida AD | Empoli | Cho mượn | — |
| 30/01/2025 | Empoli | Merida AD | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2025 | Uniao Leiria | Empoli | Cho mượn | — |
| 01/09/2024 | Empoli U19 | Uniao Leiria | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Vitoria Guimaraes | Empoli U19 | Hết hạn mượn 0.45M € | 450 nghìn € |
| 29/06/2023 | Empoli U19 | Vitoria Guimaraes | Cho mượn | — |
| 05/08/2022 | Vitoria Guimaraes B | Empoli U19 | Chuyển nhượng 0.15M € | 150 nghìn € |
| 31/08/2020 | Vitoria SC Guimaraes U17 | Vitoria Guimaraes B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Vitória de Guimarães SC U15 | Vitoria SC Guimaraes U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CF Os Belenenses Under 15 | Vitória de Guimarães SC U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | CF Os Belenenses Youth | CF Os Belenenses Under 15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | RD Algueirão | CF Os Belenenses Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật41
- Tư duy61
- Sức mạnh30
- Thể lực34