
Doğukan Sinik là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Antalyaspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
386Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 386 | 0 | 0 | 2 | 7 | 1 | 77% | 45% | 0 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 386 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 10/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 101/131 (77%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/16 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/64 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 32
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Turkish First League | vs Kayserispor | B 0-4 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 0 | 4/8 | — | 5,62 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | @ Boluspor | T 1-0 | 28 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 8/15 | 0 | 3/7 | — | 6,64 |
| 13/09/2026 | Turkish First League | @ Umraniyespor | T 2-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/21 | 0 | 5/7 | — | 6,46 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | vs Sivasspor | B 1-2 | 31 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/16 | 0 | 1/3 | — | 6,71 |
| 01/09/2026 | Turkish First League | @ Bandirmaspor | T 1-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 2 | 2/6 | — | 6,36 |
| 29/08/2026 | Turkish First League | vs Sariyer | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 6/7 | 1 | 3/7 | — | 6,70 |
| 23/08/2026 | Turkish First League | vs Pendikspor | B 2-3 | 77 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 21/24 | 4 | 8/16 | — | 7,10 |
| 09/08/2026 | Turkish First League | vs Ankara Keciorengucu | T 4-3 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/20 | 0 | 3/10 | — | 6,26 |
| 10/05/2026 | Süper Lig | @ Galatasaray | B 2-4 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 2 | 5/7 | — | 6,22 |
| 04/05/2026 | Süper Lig | vs Alanyaspor | H 0-0 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 0/6 | — | 6,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/07/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 03/01/2019 | 19 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2019 | 20 | 1,8 triệu € |
| 02/01/2020 | 20 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 1,8 triệu € |
| 03/08/2020 | 21 | 2,0 triệu € |
| 22/12/2020 | 21 | 1,8 triệu € |
| 15/03/2021 | 22 | 2,2 triệu € |
| 20/05/2021 | 22 | 2,0 triệu € |
| 11/10/2021 | 22 | 1,6 triệu € |
| 03/01/2022 | 22 | 2,2 triệu € |
| 30/03/2022 | 23 | 3,3 triệu € |
| 31/05/2022 | 23 | 4,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 23 | 4,0 triệu € |
| 13/03/2023 | 24 | 3,5 triệu € |
| 07/06/2023 | 24 | 3,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 24 | 2,8 triệu € |
| 14/03/2024 | 25 | 2,5 triệu € |
| 30/05/2024 | 25 | 2,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 25 | 2,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 26 | 1,6 triệu € |
| 30/09/2025 | 26 | 1,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 26 | 1,2 triệu € |
| 04/03/2026 | 27 | 1,0 triệu € |
| 20/05/2026 | 27 | 1,0 triệu € |
| 05/10/2026 | 27 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Hull City | Antalyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Atakas Hatayspor | Hull City | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Hull City | Atakas Hatayspor | Chuyển nhượng 0.045M € | 45 nghìn € |
| 29/06/2023 | Antalyaspor | Hull City | Cho mượn | — |
| 11/01/2023 | Hull City | Antalyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2022 | Antalyaspor | Hull City | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 29/06/2018 | Antalya Kemerspor | Antalyaspor | Cho mượn | — |
| 07/09/2017 | Antalyaspor | Antalya Kemerspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Antalyaspor U21 | Antalyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2016 | Antalyaspor U19 | Antalyaspor U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Antalyaspor Youth | Antalyaspor U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật50
- Tư duy45
- Sức mạnh34
- Thể lực28