
Francis Ezeh là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Ankara Keciorengucu.
Tiểu sử Francis Ezeh
Francis Ezeh là tiền đạo người Nigeria, 29 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Ankara Keciorengucu. Sinh ngày 11/09/1997, cầu thủ có 10 trận ra sân tại Turkish First League trong mùa 2026-2027, với 806 phút, 3 bàn thắng và 3 kiến tạo. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 14/01/2025, từ FK Zeleznicar Pancevo đến Keciorengucu. Thuận chân trái, nặng 66 kg, cầu thủ có giá trị thị trường 800 nghìn € và hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
869Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
289Phút/bàn
15/33Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 869 | 3 | 0 | 3 | 33 | 15 | 78% | 41% | 3 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 869 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 15/33
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 20
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 22/49
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/7/8
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 156/200 (78%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 8/27 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/17 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/99 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 54
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 130
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Turkish First League | @ Karagumruk | T 2-1 | 63 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 10/15 | 0 | 0/6 | — | 6,23 |
| 15/10/2026 | Turkish First League | vs Iğdır FK | H 0-0 | 81 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 11/14 | 0 | 2/11 | V | 6,30 |
| 09/10/2026 | Turkish First League | @ Bodrum FK | T 2-0 | 75 | 0 | 2 | 2 | 1 | 4 | 12/17 | 0 | 4/5 | — | 8,60 |
| 19/09/2026 | Turkish First League | vs Sivasspor | H 1-1 | 79 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 14/15 | 2 | 5/10 | — | 8,07 |
| 12/09/2026 | Turkish First League | @ Belediye Vanspor | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/12 | 0 | 1/5 | — | 6,33 |
| 06/09/2026 | Turkish First League | vs Sariyer | T 3-0 | 82 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 14/17 | 0 | 7/14 | V | 7,87 |
| 02/09/2026 | Turkish First League | @ Boluspor | T 2-0 | 80 | 0 | 1 | 5 | 2 | 2 | 24/28 | 0 | 3/10 | — | — |
| 28/08/2026 | Turkish First League | vs Umraniyespor | H 2-2 | 88 | 0 | 0 | 9 | 3 | 4 | 15/23 | 1 | 5/12 | — | 6,95 |
| 23/08/2026 | Turkish First League | @ Bandirmaspor | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/17 | 0 | 2/7 | — | 6,03 |
| 16/08/2026 | Turkish First League | vs Pendikspor | T 4-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/29 | 2 | 6/12 | V | 6,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2019 | 22 | 25 nghìn € |
| 03/02/2020 | 22 | 25 nghìn € |
| 29/12/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 01/06/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 11/10/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 03/01/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 09/06/2022 | 24 | 600 nghìn € |
| 14/11/2022 | 25 | 450 nghìn € |
| 02/04/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 22/06/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 19/10/2023 | 26 | 225 nghìn € |
| 28/12/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 18/09/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 26/12/2024 | 27 | 700 nghìn € |
| 01/04/2025 | 27 | 700 nghìn € |
| 24/06/2025 | 27 | 700 nghìn € |
| 07/10/2025 | 28 | 750 nghìn € |
| 28/12/2025 | 28 | 750 nghìn € |
| 11/03/2026 | 28 | 800 nghìn € |
| 31/05/2026 | 28 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/01/2025 | FK Zeleznicar Pancevo | Keciorengucu | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2024 | Eyupspor | FK Zeleznicar Pancevo | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2022 | Adana Demirspor | Eyupspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Beykoz Anadolu | Adana Demirspor | Cho mượn | — |
| 20/01/2022 | Adana Demirspor | Beykoz Anadolu | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2021 | Balikesirspor | Adana Demirspor | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 27/08/2019 | FC Heartland | Balikesirspor | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Lamray United FC | FC Heartland | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật54
- Tư duy56
- Sức mạnh39
- Thể lực39