
Jefferson là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ankara Keciorengucu.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
3Đá chính
320Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/9Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 9 | 3 | 320 | 0 | 0 | 1 | 9 | 3 | 81% | 65% | 0 | 0 | 5,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 320 phút · điểm TB 5,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 98/120 (81%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/9 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/44 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Turkish First League | @ Karagumruk | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 2 | 9/11 | — | 6,71 |
| 15/10/2026 | Turkish First League | vs Iğdır FK | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Turkish First League | @ Bodrum FK | T 2-0 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/12 | 1 | 3/6 | — | 6,89 |
| 19/09/2026 | Turkish First League | vs Sivasspor | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Turkish First League | @ Belediye Vanspor | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 2/3 | — | 6,43 |
| 06/09/2026 | Turkish First League | vs Sariyer | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Turkish First League | @ Boluspor | T 2-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/15 | 1 | 2/3 | — | 6,50 |
| 28/08/2026 | Turkish First League | vs Umraniyespor | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 22/26 | 1 | 4/6 | — | 6,68 |
| 23/08/2026 | Turkish First League | @ Bandirmaspor | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/12 | 1 | 3/4 | — | 6,12 |
| 16/08/2026 | Turkish First League | vs Pendikspor | T 4-1 | 65 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 18/22 | 0 | 4/6 | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2014 | 20 | 300 nghìn € |
| 31/01/2015 | 21 | 500 nghìn € |
| 30/05/2015 | 21 | 750 nghìn € |
| 14/12/2015 | 21 | 500 nghìn € |
| 26/05/2016 | 22 | 500 nghìn € |
| 27/11/2016 | 22 | 750 nghìn € |
| 06/12/2017 | 23 | 750 nghìn € |
| 29/05/2018 | 24 | 500 nghìn € |
| 06/01/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 16/06/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 02/01/2020 | 25 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 03/08/2020 | 26 | 650 nghìn € |
| 22/12/2020 | 26 | 900 nghìn € |
| 15/03/2021 | 27 | 1,3 triệu € |
| 20/05/2021 | 27 | 1,6 triệu € |
| 11/10/2021 | 27 | 1,4 triệu € |
| 03/01/2022 | 27 | 1,2 triệu € |
| 30/05/2022 | 28 | 1,0 triệu € |
| 06/10/2022 | 28 | 700 nghìn € |
| 14/03/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 14/06/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 27/09/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 21/12/2023 | 29 | 350 nghìn € |
| 25/03/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 12/06/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 15/10/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 08/01/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 01/04/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 24/06/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 28/12/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 31/05/2026 | 32 | 300 nghìn € |
| 05/10/2026 | 32 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,6 triệu € vào năm 2021; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | Belediye Vanspor | Ankara Keciorengucu | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2025 | Boluspor | Belediye Vanspor | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2024 | Petrolul Ploiesti | Boluspor | Chuyển nhượng | — |
| 09/03/2023 | Free player | Petrolul Ploiesti | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Moreirense | Free player | Trở lại | — |
| 27/01/2022 | Gaziantep Futbol Kulübü | Moreirense | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2018 | Figueirense | Gaziantep Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2017 | Fortaleza | Figueirense | Cho mượn | — |
| 11/01/2017 | Figueirense | Fortaleza | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Figueirense SC U20 | Figueirense | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật51
- Tư duy55
- Sức mạnh47
- Thể lực42