Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Veysel Sarı

AntalyasporHậu vệTUR
38Tuổi
184Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Veysel Sarı là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Antalyaspor.

Tiểu sử Veysel Sarı

Veysel Sarı là hậu vệ 38 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Antalyaspor, quốc tịch Turkey. Cầu thủ cao 184 cm, nặng 77 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 4 trận tại Turkish First League với tổng 110 phút và điểm trung bình 4,71. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 5,8 triệu € (2014). Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
111Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—511110001084%80%103,76

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 111 phút · điểm TB 3,76

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
61/72 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/10 (80%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Veysel Sarı · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Turkish First League@ IstanbulsporT 2-01000007/70———
15/10/2026Turkish First Leaguevs KayserisporB 0-4dự bị00000—0———
10/10/2026Turkish First League@ BolusporT 1-0dự bị00000—0———
21/09/2026Turkish First Leaguevs Belediye VansporT 3-0dự bị00000—0———
13/09/2026Turkish First League@ UmraniyesporT 2-1100000—0———
07/09/2026Turkish First Leaguevs SivassporB 1-2dự bị00000—0———
01/09/2026Turkish First League@ BandirmasporT 1-033000006/80——6,60
29/08/2026Turkish First Leaguevs SariyerB 1-2dự bị00000—0———
23/08/2026Turkish First Leaguevs PendiksporB 2-3450000027/3504/6V5,55
17/08/2026Turkish First League@ Mardin 1969 SporB 0-2310010021/2214/4—6,67

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 150 nghìn €2010: 200 nghìn €2011: 350 nghìn €2011: 700 nghìn €2012: 2,2 triệu €2012: 3,5 triệu €2013: 4,2 triệu €2013: 5,0 triệu €2014: 5,8 triệu €2014: 5,0 triệu €2015: 3,5 triệu €2015: 2,2 triệu €2016: 2,2 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 1,8 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 750 nghìn €2018: 650 nghìn €2019: 650 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 575 nghìn €2021: 550 nghìn €2021: 550 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 475 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20102026
Bảng số liệu (45 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/01/201021150 nghìn €
21/06/201021200 nghìn €
20/01/201122350 nghìn €
30/06/201122700 nghìn €
08/01/2012232,2 triệu €
18/06/2012233,5 triệu €
05/01/2013244,2 triệu €
12/06/2013245,0 triệu €
26/01/2014255,8 triệu €
10/08/2014265,0 triệu €
25/01/2015263,5 triệu €
24/06/2015262,2 triệu €
17/01/2016272,2 triệu €
14/07/2016272,0 triệu €
09/01/2017281,8 triệu €
08/06/2017281,5 triệu €
11/02/201829750 nghìn €
28/05/201829650 nghìn €
03/01/201930650 nghìn €
03/06/201930500 nghìn €
02/01/202031400 nghìn €
24/03/202031700 nghìn €
07/04/202031550 nghìn €
03/08/202032650 nghìn €
22/12/202032650 nghìn €
15/03/202132575 nghìn €
20/05/202132550 nghìn €
11/10/202133550 nghìn €
03/01/202233500 nghìn €
30/03/202233500 nghìn €
31/05/202233600 nghìn €
26/10/202234475 nghìn €
13/03/202334500 nghìn €
07/06/202334500 nghìn €
26/09/202335400 nghìn €
20/12/202335325 nghìn €
14/03/202435300 nghìn €
30/05/202435200 nghìn €
03/10/202436175 nghìn €
22/12/202436150 nghìn €
19/03/202536125 nghìn €
17/06/202536125 nghìn €
30/09/202537100 nghìn €
16/12/202537100 nghìn €
20/05/202637100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,8 triệu € vào năm 2014; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy43
  • Sức mạnh68
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com