Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sander van de Streek

AntalyasporTiền vệNED
33Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Sander van de Streek là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Antalyaspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
901Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
225Phút/bàn
7/21Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—111190140221777%42%106,97

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 901 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
7/21
Sút trong vòng cấm
19
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
5/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
2/3/4
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
215/278 (77%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
12/29 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/99 (42%)
Không chiến thắng / thua
10 / 24
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 33
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
99
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sander van de Streek · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Turkish First League@ IstanbulsporT 2-0831031117/2201/7—8,09
15/10/2026Turkish First Leaguevs KayserisporB 0-4740030116/2036/12—6,08
10/10/2026Turkish First League@ BolusporT 1-0851032228/3113/5V8,20
21/09/2026Turkish First Leaguevs Belediye VansporT 3-0711011022/2846/11—8,18
13/09/2026Turkish First League@ UmraniyesporT 2-1960040028/3815/9—6,44
07/09/2026Turkish First Leaguevs SivassporB 1-259002103/912/7—5,86
01/09/2026Turkish First League@ BandirmasporT 1-0880111212/1915/16—7,07
29/08/2026Turkish First Leaguevs SariyerB 1-2750010019/2602/6—5,94
23/08/2026Turkish First Leaguevs PendiksporB 2-3901011022/2511/4—7,58
17/08/2026Turkish First League@ Mardin 1969 SporB 0-2900010430/4115/10—6,09

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2013: 75 nghìn €2013: 125 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 650 nghìn €2015: 800 nghìn €2016: 900 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 1,2 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 2,4 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,6 triệu €2022: 1,4 triệu €2022: 1,4 triệu €2022: 1,4 triệu €2023: 1,6 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,4 triệu €2024: 1,4 triệu €2024: 1,3 triệu €2024: 1,1 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20132026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/02/20131925 nghìn €
16/05/20132075 nghìn €
21/07/201320125 nghìn €
10/08/201421200 nghìn €
10/02/201521350 nghìn €
30/06/201522650 nghìn €
10/11/201522800 nghìn €
04/02/201622900 nghìn €
30/06/201623800 nghìn €
01/02/201723600 nghìn €
20/06/201724750 nghìn €
16/01/2018241,2 triệu €
26/03/2018252,0 triệu €
11/06/2018253,0 triệu €
27/12/2018253,0 triệu €
11/06/2019263,0 triệu €
15/12/2019263,0 triệu €
07/04/2020272,4 triệu €
13/10/2020272,4 triệu €
05/01/2021272,0 triệu €
08/03/2021271,8 triệu €
18/05/2021282,0 triệu €
03/10/2021281,6 triệu €
04/01/2022281,4 triệu €
07/06/2022291,4 triệu €
10/11/2022291,4 triệu €
22/06/2023301,6 triệu €
26/09/2023301,5 triệu €
20/12/2023301,4 triệu €
14/03/2024301,4 triệu €
30/05/2024311,3 triệu €
03/10/2024311,1 triệu €
22/12/2024311,0 triệu €
19/03/2025311,0 triệu €
17/06/202532800 nghìn €
16/12/202532600 nghìn €
20/05/202633500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 500 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy48
  • Sức mạnh36
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com