
Sander van de Streek là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Antalyaspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
901Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
225Phút/bàn
7/21Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 901 | 4 | 0 | 2 | 21 | 7 | 77% | 42% | 1 | 0 | 6,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 901 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 7/21
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/3/4
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 215/278 (77%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/29 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/99 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 24
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 33
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 99
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Turkish First League | @ Istanbulspor | T 2-0 | 83 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 17/22 | 0 | 1/7 | — | 8,09 |
| 15/10/2026 | Turkish First League | vs Kayserispor | B 0-4 | 74 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 16/20 | 3 | 6/12 | — | 6,08 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | @ Boluspor | T 1-0 | 85 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 28/31 | 1 | 3/5 | V | 8,20 |
| 21/09/2026 | Turkish First League | vs Belediye Vanspor | T 3-0 | 71 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/28 | 4 | 6/11 | — | 8,18 |
| 13/09/2026 | Turkish First League | @ Umraniyespor | T 2-1 | 96 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 28/38 | 1 | 5/9 | — | 6,44 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | vs Sivasspor | B 1-2 | 59 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/9 | 1 | 2/7 | — | 5,86 |
| 01/09/2026 | Turkish First League | @ Bandirmaspor | T 1-0 | 88 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 12/19 | 1 | 5/16 | — | 7,07 |
| 29/08/2026 | Turkish First League | vs Sariyer | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/26 | 0 | 2/6 | — | 5,94 |
| 23/08/2026 | Turkish First League | vs Pendikspor | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/25 | 1 | 1/4 | — | 7,58 |
| 17/08/2026 | Turkish First League | @ Mardin 1969 Spor | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 30/41 | 1 | 5/10 | — | 6,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/02/2013 | 19 | 25 nghìn € |
| 16/05/2013 | 20 | 75 nghìn € |
| 21/07/2013 | 20 | 125 nghìn € |
| 10/08/2014 | 21 | 200 nghìn € |
| 10/02/2015 | 21 | 350 nghìn € |
| 30/06/2015 | 22 | 650 nghìn € |
| 10/11/2015 | 22 | 800 nghìn € |
| 04/02/2016 | 22 | 900 nghìn € |
| 30/06/2016 | 23 | 800 nghìn € |
| 01/02/2017 | 23 | 600 nghìn € |
| 20/06/2017 | 24 | 750 nghìn € |
| 16/01/2018 | 24 | 1,2 triệu € |
| 26/03/2018 | 25 | 2,0 triệu € |
| 11/06/2018 | 25 | 3,0 triệu € |
| 27/12/2018 | 25 | 3,0 triệu € |
| 11/06/2019 | 26 | 3,0 triệu € |
| 15/12/2019 | 26 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 2,4 triệu € |
| 13/10/2020 | 27 | 2,4 triệu € |
| 05/01/2021 | 27 | 2,0 triệu € |
| 08/03/2021 | 27 | 1,8 triệu € |
| 18/05/2021 | 28 | 2,0 triệu € |
| 03/10/2021 | 28 | 1,6 triệu € |
| 04/01/2022 | 28 | 1,4 triệu € |
| 07/06/2022 | 29 | 1,4 triệu € |
| 10/11/2022 | 29 | 1,4 triệu € |
| 22/06/2023 | 30 | 1,6 triệu € |
| 26/09/2023 | 30 | 1,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 30 | 1,4 triệu € |
| 14/03/2024 | 30 | 1,4 triệu € |
| 30/05/2024 | 31 | 1,3 triệu € |
| 03/10/2024 | 31 | 1,1 triệu € |
| 22/12/2024 | 31 | 1,0 triệu € |
| 19/03/2025 | 31 | 1,0 triệu € |
| 17/06/2025 | 32 | 800 nghìn € |
| 16/12/2025 | 32 | 600 nghìn € |
| 20/05/2026 | 33 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật54
- Tư duy48
- Sức mạnh36
- Thể lực48