
Eric·Izquierdo
Tiền vệ
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Eric·Izquierdo là tiền vệ 24 tuổi.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Gibraltar | H 0-0 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/20 | 0 | 5/9 | V | 6,29 |
| 24/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Malta | B 1-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/22 | 1 | 4/9 | V | 5,88 |
| 14/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Albania | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/26 | 1 | 3/10 | V | 5,93 |
| 15/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Serbia | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Latvia | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Anh | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Serbia | B 0-3 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 1/3 | V | 5,69 |
| 07/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Anh | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/3 | — | 6,34 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | CDJ Tamarite | UD Socuéllamos | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Reus FC Reddis | CDJ Tamarite | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Pandurii Targu Jiu | Reus FC Reddis | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2021 | Gimnàstic de Tarragona U19 | Pandurii Targu Jiu | Chuyển nhượng | — |