Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Max Llovera

CP San CristobalHậu vệAND
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị

Max Llovera là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch AND, hiện khoác áo CP San Cristobal.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

17Trận ra sân
16Đá chính
1.454Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,20Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Tercera División RFEF2026-2027—6654000000——00—
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—332700000087%56%006,86
Vòng loại World Cup châu Âu2026—876440000074%48%006,35

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Tercera División RFEF · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
165/188 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
12/25 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/16 (56%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 644 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
159/214 (74%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
22/61 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
8
Phá bóng
38
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/43 (48%)
Không chiến thắng / thua
6 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 13
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
66
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Max Llovera · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ MaltaB 0-1900000052/5914/8—6,80
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ GibraltarH 0-0900000058/6602/4—7,33
24/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs MaltaB 1-2900000055/6313/4—6,45
14/11/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs AlbaniaB 0-1900000033/4124/6—6,99
15/10/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs SerbiaB 1-3900000022/3123/9—5,60
11/10/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ LatviaH 2-2900000021/3104/6—6,13
06/09/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ AnhB 0-290000008/1502/3—5,98
11/06/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ SerbiaB 0-3900000131/3301/6—6,36
07/06/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs AnhB 0-190000009/1300/1—6,52
25/03/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ AlbaniaB 0-314000002/622/2—6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 50 nghìn €2024: —20162024
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/201619100 nghìn €
26/10/201619200 nghìn €
01/02/201720200 nghìn €
04/06/201720200 nghìn €
31/12/201720100 nghìn €
29/05/20182150 nghìn €
29/01/202427—

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2017; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2021EC GranollersCP San CristobalChuyển nhượng—
30/06/2019FC SantboiàEC GranollersChuyển nhượng Free—
31/12/2018LleidaFC SantboiàChuyển nhượng Free—
30/12/2018UA HortaLleidaCho mượn—
04/07/2018LleidaUA HortaChuyển nhượng—
30/06/2016Lleida Esportiu BLleidaChuyển nhượng—
30/06/2015Lleida Esportiu U19Lleida Esportiu BChuyển nhượng—
30/06/2014Espanyol Barcelona U18Lleida Esportiu U19Chuyển nhượng—
30/06/2013Lleida Esportiu YouthEspanyol Barcelona U18Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com