Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Iker Álvarez

CordobaThủ mônAND
25Tuổi
190Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Iker Álvarez là thủ môn 25 tuổi quốc tịch AND, hiện khoác áo Cordoba.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

15Trận ra sân
15Đá chính
1.350Phút
45Cứu thua
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—5545090479%100%006,39
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—33270110377%100%007,60
Vòng loại World Cup châu Âu2026—776302551450%100%006,46

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,39

Thủ môn

Cứu thua
9
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
4/4
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
179/224 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
35/78 (44%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,60

Thủ môn

Cứu thua
11
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
5/5
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
124/161 (77%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
25/61 (40%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,46

Thủ môn

Cứu thua
25
Đấm bóng
5
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
4

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
131/259 (50%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
56/182 (30%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/6 (100%)
Không chiến thắng / thua
6 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
128
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Iker Álvarez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026La Liga 2@ CD LeganesT 1-09020125/380——6,64
10/10/2026La Liga 2@ EldenseB 1-29010139/470——6,82
06/10/2026La Liga 2vs TenerifeT 3-2dự bị000—0———
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ MaltaB 0-19050144/5501/1—8,01
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ GibraltarH 0-09000144/590——6,93
24/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs MaltaB 1-29060036/470——7,87
19/09/2026La Liga 2@ Albacete Balompié SADT 2-1dự bị000—0———
13/09/2026La Liga 2vs AlmeriaB 0-2dự bị000—0———
08/09/2026La Liga 2@ SabadellB 2-3dự bị000—0———
31/08/2026La Liga 2vs Granada CFB 1-39020033/4201/1—5,88

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 1,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/20201950 nghìn €
07/01/20211950 nghìn €
29/06/20211950 nghìn €
12/10/202120200 nghìn €
29/12/202120200 nghìn €
28/06/202220300 nghìn €
28/12/202221500 nghìn €
13/06/202321500 nghìn €
12/10/202322800 nghìn €
19/12/202322800 nghìn €
23/06/202422800 nghìn €
26/12/202423800 nghìn €
08/06/202523800 nghìn €
29/12/202524800 nghìn €
21/06/2026241,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Chỉ số

  • Thể lực47
  • Chỉ số 159
  • Chỉ số 244
  • Chỉ số 460
  • Chỉ số 365
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com