
Eric Vales
Tiền vệAND
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Eric Vales là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch AND.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Malta | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Gibraltar | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Malta | B 1-2 | 3 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,22 |
| 15/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Serbia | B 1-3 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/13 | 4 | 4/8 | V | 5,94 |
| 11/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Latvia | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Anh | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Dinamo City | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Dinamo City | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 11/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Serbia | B 0-3 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 0 | 2/5 | V | 5,62 |
| 07/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Anh | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/09/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 21/11/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 04/12/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 04/06/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 10/12/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 08/04/2026 | 25 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/08/2026 | Free player | CE Casa de Portugal | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Tekstilac | Free player | Trở lại | — |
| 06/08/2025 | Atletic Club d'Escaldes | Tekstilac | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | FC Ordino | Atletic Club d'Escaldes | Chuyển nhượng | — |
| 26/03/2025 | Free player | FC Ordino | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2025 | Grindavik | Free player | Trở lại | — |
| 01/02/2024 | NK Bilje | Grindavik | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2023 | CDJ Tamarite | NK Bilje | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | FC Alcarras | CDJ Tamarite | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Club Atlètic Segre | FC Alcarras | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Andorra U19 | Club Atlètic Segre | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật38
- Tư duy46
- Sức mạnh49
- Thể lực38