Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jesus Rubio

32Tuổi
168Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Jesus Rubio là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch AND, hiện khoác áo Atletic Club d'Escaldes.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
83Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Andorran Primera Divisio2026-2027—00000000——00—
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—00000000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—41830000086%28%006,08

Chỉ số chi tiết từng giải

Andorran Primera Divisio · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 83 phút · điểm TB 6,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/15 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/14 (28%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jesus Rubio · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ MaltaB 0-1dự bị00000—0———
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ GibraltarH 0-0dự bị00000—0———
24/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs MaltaB 1-2dự bị00000—0———
15/10/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs SerbiaB 1-35000001/10——5,94
06/09/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ AnhB 0-2100000—11/2—6,13
31/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Polissya ZhytomyrB 1-4dự bị00000—0———
25/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Polissya ZhytomyrT 2-11900000—0——6,70
07/06/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs AnhB 0-115000001/200/1—6,35

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20192026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/02/201924100 nghìn €
22/02/202126100 nghìn €
22/03/202227200 nghìn €
24/11/202228250 nghìn €
23/05/202328250 nghìn €
14/12/202329150 nghìn €
10/06/202429150 nghìn €
02/12/202430150 nghìn €
04/06/202530200 nghìn €
13/11/202531200 nghìn €
07/06/202631175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/08/2026FC Santa ColomaAtletic Club d'EscaldesChuyển nhượng—
30/06/2025UE Santa ColomaFC Santa ColomaChuyển nhượng—
28/07/2024Inter Club d'EscaldesUE Santa ColomaChuyển nhượng—
01/07/2021Atletic Club d'EscaldesInter Club d'EscaldesChuyển nhượng—
29/09/2020FC Santa ColomaAtletic Club d'EscaldesChuyển nhượng—
30/06/2019UE Santa ColomaFC Santa ColomaChuyển nhượng—
30/06/2017UE Santa ColomaAndorra CFChuyển nhượng—
30/06/2014Andorra CFUE Santa ColomaChuyển nhượng—
30/06/2013FC Andorra U19Andorra CFChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com