Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Albert Rosas Ubach

UD LogronesTiền đạoAND
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Albert Rosas Ubach là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch AND, hiện khoác áo UD Logrones.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
6Đá chính
587Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
587Phút/bàn
6/12Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—311400004163%27%106,24
Spanish Primera División RFEF2026-2027—411301005447%47%006,70
Vòng loại World Cup châu Âu2026—543170013163%22%006,32

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 140 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/22 (63%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/22 (27%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 12
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 130 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/17 (47%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/21 (47%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 317 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/41 (63%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/40 (22%)
Không chiến thắng / thua
2 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 21
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Albert Rosas Ubach · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Spanish Primera División RFEFvs Cultural LeonesaH 1-126102212/302/4—7,20
13/10/2026Spanish Primera División RFEF@ CD LugoB 1-363002103/705/9—6,50
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ MaltaB 0-190002109/1414/11—6,21
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ GibraltarH 0-027000002/401/4—6,17
24/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs MaltaB 1-223002023/401/7V6,33
19/09/2026Spanish Primera División RFEFvs PontevedraH 1-121000001/502/5—6,40
12/09/2026Spanish Primera División RFEF@ UD OurenseT 3-020001102/201/3—6,70
14/11/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs AlbaniaB 0-169000006/902/9—6,08
15/10/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs SerbiaB 1-327001001/401/3—6,33
11/10/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ LatviaH 2-269010019/1202/6—6,82

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 300 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/09/20222025 nghìn €
28/12/202220150 nghìn €
29/06/202320250 nghìn €
19/12/202321200 nghìn €
23/06/202421200 nghìn €
17/12/202422200 nghìn €
24/06/202522200 nghìn €
29/12/202523200 nghìn €
07/06/202623300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/07/2026Andorra CFUD LogronesChuyển nhượng—
29/06/2026UD LogronesAndorra CFCho mượn—
10/08/2025Andorra CFUD LogronesChuyển nhượng—
29/06/2025CD Atlético BalearesAndorra CFCho mượn—
29/01/2025Andorra CFCD Atlético BalearesChuyển nhượng—
29/06/2024Real Betis BAndorra CFCho mượn—
30/01/2023Andorra CFReal Betis BChuyển nhượng—
29/01/2023Utebo FCAndorra CFCho mượn—
31/07/2022Andorra CFUtebo FCChuyển nhượng—
29/06/2022CF Atlético MonzónAndorra CFCho mượn—
31/07/2021Andorra CFCF Atlético MonzónChuyển nhượng—
30/06/2021FC Andorra U19Andorra CFChuyển nhượng—
29/06/2021Lleida Esportiu U19FC Andorra U19Cho mượn—
30/06/2020FC Andorra U19Lleida Esportiu U19Chuyển nhượng—
31/10/2018Escola Nacional de FutbolFC Andorra U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com