
Ricard Fernández
Tiền đạoAND
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
48 nghìn €Giá trị
Ricard Fernández là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch AND.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Malta | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Gibraltar | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Malta | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Albania | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/3 | — | 6,24 |
| 15/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Serbia | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Latvia | H 2-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 6,50 |
| 06/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Anh | B 0-2 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 3/9 | — | 6,19 |
| 11/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Serbia | B 0-3 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 1/2 | — | 6,41 |
| 07/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Anh | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 4/13 | — | 6,16 |
| 22/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Latvia | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 2/4 | — | 6,26 |