Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Moisés San Nicolás

FC Santa ColomaHậu vệAND
33Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Moisés San Nicolás là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch AND, hiện khoác áo FC Santa Coloma.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

15Trận ra sân
14Đá chính
1.280Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1280Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Andorran Primera Divisio2026-2027—4436000000——00—
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—332610002173%38%105,90
Vòng loại World Cup châu Âu2026—876591002163%57%006,25
Andorran Cup——44000000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Andorran Primera Divisio · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 261 phút · điểm TB 5,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
65/89 (73%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/18 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/21 (38%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 659 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
82/129 (63%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
6/31 (19%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
4
Phá bóng
30
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/33 (57%)
Không chiến thắng / thua
6 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
80
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Andorran Cup · 4 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Moisés San Nicolás · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ MaltaB 0-1840000016/2022/4—6,26
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ GibraltarH 0-0900021032/4314/8—6,21
24/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs MaltaB 1-2870000217/2622/9V5,22
30/07/2026Cúp C3 châu Âu@ SK Rapid WienB 2-618000009/1000/1—5,49
24/07/2026Cúp C3 châu Âuvs SK Rapid WienB 1-3dự bị00000—0———
17/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Pen-y-Bont FCT 3-02700000—0——7,00
10/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Pen-y-Bont FCT 1-0dự bị00000—0———
14/11/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs AlbaniaB 0-1860000016/2633/5—5,86
15/10/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs SerbiaB 1-390000009/1401/4—5,92
11/10/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ LatviaH 2-2901021120/2623/5—7,12

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 10 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20192026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/02/201925125 nghìn €
22/02/202127125 nghìn €
21/03/202228200 nghìn €
24/11/20222950 nghìn €
23/05/20232910 nghìn €
14/12/202330150 nghìn €
10/06/202430150 nghìn €
02/12/202431150 nghìn €
04/06/202531200 nghìn €
13/11/202532200 nghìn €
07/06/202632200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy42
  • Sức mạnh53
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com