
Ian Olivera là không rõ 22 tuổi quốc tịch AND, hiện khoác áo Getafe B.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
270Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Segunda División RFEF | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Vòng loại U21 châu Âu | 2025-2026 | — | 3 | 3 | 270 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 74% | 47% | 0 | 0 | 7,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Segunda División RFEF · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 88/118 (74%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/33 (24%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/23 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Malta | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/45 | 2 | 3/5 | — | 6,43 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Gibraltar | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/50 | 2 | 7/12 | — | 6,93 |
| 24/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Malta | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 46/53 | 0 | 2/4 | V | 6,59 |
| 28/03/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Anh | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/24 | 0 | 0/4 | — | 6,58 |
| 14/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Albania | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/52 | 2 | 5/9 | — | 6,77 |
| 15/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Serbia | B 1-3 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/24 | 5 | 6/11 | — | 6,17 |
| 11/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Latvia | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/22 | 0 | 0/3 | — | 6,16 |
| 06/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Anh | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/22 | 1 | 4/7 | — | 5,78 |
| 11/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Serbia | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/31 | 0 | 0/7 | — | 5,09 |
| 07/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Anh | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/16 | 1 | 1/6 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/06/2025 | 20 | 25 nghìn € |
| 29/12/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 07/06/2026 | 21 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Numancia | Getafe B | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2025 | Salamanca CF UDS | Numancia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Barbastro | Salamanca CF UDS | Cho mượn | — |
| 20/01/2025 | Salamanca CF UDS | Barbastro | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2024 | CF Calamocha | Salamanca CF UDS | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Unknown | CF Calamocha | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Lleida Esportiu Youth | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Club Atlètic Segre | Lleida Esportiu Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Escola Nacional de Futbol | Club Atlètic Segre | Chuyển nhượng | — |