- Phạt góc4 – 7
- Thẻ vàng1 – 1
Sân Mestsky Fotbalovy Stadion, Uhlburg · Trọng tài: Stanislav Volek · Ít mây 26°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.37 / 3.00
1.FC Slovácko thắng SK Artis Brno 3-0 trên sân nhà Mestsky Fotbalovy Stadion.
1.FC Slovácko vs SK Artis Brno 3-0 — Chance Národní Liga 31/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 5' 🟨 adebayo quadri adediran
-
⚽ Tihomir Kostadinovkiến tạo: Jan Suchan
15'
1 - 0 - 🔁 Martin Koscelníkthay Vlastimil Danicek 19'
-
⚽ Michal Trávníkkiến tạo: adonija ouanda
21'
2 - 0 -
⚽ Jan Suchankiến tạo: Michal Trávník
30'
3 - 0 - 41' 🔁 Daniel Samekthay Ondrej Coudek
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 46' 🔁 Jakub Fulnekthay Michal Jerabek
- 46' 🔁 Vukadin Vukadinovićthay David Hamansenya
- 46' 🔁 Daniel Toulathay adebayo quadri adediran
- 🟨 Jan Suchan 50'
- 🔁 Martin Sviderskythay Patrik Blahut 62'
- 🔁 Alan Marinellithay adonija ouanda 63'
- 🔁 Pavel Juroskathay Jan Suchan 63'
- 🔁 Adrian fialathay Marek Havlík 74'
- 83' 🔁 Daniel Svancarathay Issa Fomba
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 68%Kiểm soát bóng32%
- 5Tổng cú sút10
- 5Sút trúng đích1
- 5Sút không trúng đích4
- 13Sút trong vòng cấm9
- 3Sút bị chặn4
- 4Phạt góc7
- 68Tấn công nguy hiểm32
- 104Tấn công53
- 581Chuyền205
- 514Chuyền chính xác153
- 3Chuyền then chốt5
- 10Chuyền dài5
- 7Rê bóng14
- 24Tạt bóng22
- 30Tranh chấp42
- 13Tắc bóng31
- 47Cản phá56
- 7Cứu thua7
- 2Phạm lỗi7
- 20Bị phạm lỗi13
- 1Việt vị0
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 11.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. 1.FC Slovácko kiểm soát bóng 68%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: 1.FC Slovácko ép sân · cột hướng xuống: SK Artis Brno ép sân. 1.FC Slovácko kiểm soát thế trận 61% thời gian, SK Artis Brno 28%.
1.FC SlováckoSK Artis Brno| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-5-2 vs 4-3-3
1.FC Slovácko · HLV Roman Skuhravy
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 29 | Milan Heča | Thủ môn | 6.76 |
| 2 | Gigli Ndefe | Hậu vệ | 7.4 |
| 3 | Milan Rundić | Hậu vệ | 7.53 |
| 4 | Andrej Stojchevski | Hậu vệ | 7.55 |
| 10 | Michal Trávník © | Tiền vệ | 9.0 |
| 15 | Patrik Blahut | Tiền vệ | 6.65 |
| 17 | Jan Suchan | Tiền vệ | 8.94 |
| 20 | Marek Havlík | Tiền vệ | 6.43 |
| 26 | Tihomir Kostadinov | Tiền vệ | 8.2 |
| 28 | Vlastimil Danicek | Tiền vệ | 7.2 |
| 27 | adonija ouanda | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 7 | Martin Koscelník | Hậu vệ |
| 24 | Pavel Juroska | Tiền vệ |
| 72 | Roman Horák | Tiền vệ |
| 16 | Adrian fiala | Tiền vệ |
| 6 | Martin Svidersky | Tiền vệ |
| 8 | Daniel Tetour | Tiền vệ |
| 33 | Alexandr Urban | Thủ môn |
| 21 | Michael Krmenčík | Tiền đạo |
| 9 | Alan Marinelli | Tiền đạo |
| 18 | Jonathan Mulder | Hậu vệ |
| 25 | Paul Ndubuisi | Tiền vệ |
SK Artis Brno · HLV Roman Nadvornik
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 31 | Jiri Borek | Thủ môn | 5.6 |
| 2 | Stepan Harazim | Hậu vệ | 6.08 |
| 4 | Dominik Plechaty | Hậu vệ | 5.72 |
| 5 | Michal Jerabek © | Hậu vệ | 5.92 |
| 12 | David Hamansenya | Hậu vệ | 6.16 |
| 15 | Jan Sterba | Hậu vệ | 6.09 |
| 24 | Ondrej Coudek | Hậu vệ | 6.18 |
| 20 | Jan Sedlak | Tiền vệ | 6.05 |
| 26 | Martin Pospisil | Tiền vệ | 6.34 |
| 6 | adebayo quadri adediran | Tiền đạo | 5.96 |
| 11 | Issa Fomba | Tiền đạo | 6.33 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 99 | Daniel Svancara | Tiền đạo |
| 10 | Daniel Samek | Tiền vệ |
| 3 | Khalid Al-Braiki | Hậu vệ |
| 7 | Abdulrahman Al-Mushaifri | Tiền đạo |
| 22 | Jakub Fulnek | Tiền vệ |
| 1 | Tomas Holy | Thủ môn |
| 29 | Richard Kašík | Thủ môn |
| 21 | David Osei | Tiền vệ |
| 77 | Vukadin Vukadinović | Tiền đạo |
| 19 | Daniel Toula | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| SK Artis Brno | Ondrej Coudek | Chấn thương | Broken leg |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.37 | 3.00 | 1.00 | 51 | 201.00 | 3.5 | 10.00 | 1.06 | 11.5 | 3.50 | 1.28 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (1 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 27/05/2026 | CHNL | SK Artis Brno – 1.FC Slovácko | 1–4 |
Phong độ gần đây
1.FC Slovácko
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 27/05/2026 | CHNL | SK Artis Brno – 1.FC Slovácko | 1–4 | T |
| 23/05/2026 | CZE Chance Liga | FC Zlín – 1.FC Slovácko | 1–0 | B |
| 16/05/2026 | CZE Chance Liga | 1.FC Slovácko – FK Mladá Boleslav | 0–3 | B |
| 12/05/2026 | CZE Chance Liga | 1.FC Slovácko – FC Baník Ostrava | 2–1 | T |
| 09/05/2026 | CZE Chance Liga | FK Dukla Praha – 1.FC Slovácko | 0–1 | T |
SK Artis Brno
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 27/05/2026 | CHNL | SK Artis Brno – 1.FC Slovácko | 1–4 | B |
| 23/05/2026 | CHNL | Chrudim – SK Artis Brno | 2–1 | B |
| 16/05/2026 | CHNL | SK Artis Brno – FK Viktoria Žižkov | 5–1 | T |
| 11/05/2026 | CHNL | Slezský FC Opava – SK Artis Brno | 0–2 | T |
| 06/05/2026 | CHNL | SK Artis Brno – Fotbal Příbram | 0–2 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- 1.FC Slovácko vs SK Artis Brno đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận 1.FC Slovácko vs SK Artis Brno thuộc Chance Národní Liga đã diễn ra lúc 18:00 ngày 31/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Mestsky Fotbalovy Stadion (Uhlburg).
- Kết quả 1.FC Slovácko vs SK Artis Brno là bao nhiêu?
- 1.FC Slovácko thắng SK Artis Brno 3-0; hiệp một 3-0.
- Phong độ 1.FC Slovácko và SK Artis Brno trước trận?
- 1.FC Slovácko: 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WLLWWD); SK Artis Brno: 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LLWWLD).
- Đội hình xuất phát 1.FC Slovácko vs SK Artis Brno?
- 1.FC Slovácko ra sân với sơ đồ 3-5-2, SK Artis Brno dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 12:28 27/10/2026 (giờ Việt Nam).

