Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tomas Holy

34Tuổi
206Chiều cao (cm)
110Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Tomas Holy là thủ môn 34 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Viagem Ústí nad Labem.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chance Národní Liga2026-2027—1111990000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tomas Holy · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/05/2026Chance Národní Liga@ 1.FC SlováckoB 0-3dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: —2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20122026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/08/201220100 nghìn €
14/10/201523300 nghìn €
17/03/201624400 nghìn €
02/08/201624400 nghìn €
15/10/201624300 nghìn €
18/12/201625300 nghìn €
05/04/202331250 nghìn €
22/06/202331250 nghìn €
26/12/202332175 nghìn €
27/06/202432125 nghìn €
03/10/202432—
22/09/202533125 nghìn €
21/12/202534100 nghìn €
19/05/20263475 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026SK Artis BrnoFK Viagem Ústí nad LabemChuyển nhượng—
30/06/2025Banik Most-SousSK Artis BrnoChuyển nhượng—
03/10/2024Free playerBanik Most-SousChuyển nhượng—
30/06/2024Carlisle UnitedFree playerTrở lại—
30/06/2022Ipswich TownCarlisle UnitedChuyển nhượng—
30/05/2022Port ValeIpswich TownCho mượn—
26/01/2022Ipswich TownPort ValeChuyển nhượng—
01/11/2021Cambridge UnitedIpswich TownCho mượn—
25/10/2021Ipswich TownCambridge UnitedChuyển nhượng—
30/06/2019GillinghamIpswich TownChuyển nhượng—
19/01/2017AC Sparta PrahaGillinghamChuyển nhượng—
30/12/2016FC ZlínAC Sparta PrahaCho mượn—
30/06/2015AC Sparta PrahaFC ZlínChuyển nhượng—
29/06/2015FK Viktoria ŽižkovAC Sparta PrahaCho mượn—
31/12/2013AC Sparta PrahaFK Viktoria ŽižkovChuyển nhượng—
30/12/2013FC Sellier & Bellot VlašimAC Sparta PrahaCho mượn—
30/06/2013AC Sparta PrahaFC Sellier & Bellot VlašimChuyển nhượng—
30/06/2012Sparta Praha BAC Sparta PrahaChuyển nhượng—
30/06/2010FC Hradec KrálovéSparta Praha BChuyển nhượng—
30/06/2009Olympia Hradec Kralove U19FC Hradec KrálovéChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Chỉ số 459
  • Chỉ số 252
  • Chỉ số 156
  • Chỉ số 351
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com