
Daniel Svancara
19Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Daniel Svancara là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Artmedia Petrzalka.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
1Đá chính
209Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak 2.Liga | 2026-2027 | — | 8 | 1 | 209 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak 2.Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 209 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/09/2024 | 17 | 175 nghìn € |
| 19/12/2024 | 17 | 200 nghìn € |
| 16/06/2025 | 18 | 200 nghìn € |
| 23/03/2026 | 19 | 175 nghìn € |
| 19/05/2026 | 19 | 175 nghìn € |
| 10/09/2026 | 19 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | SK Artis Brno | FC Artmedia Petrzalka | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2026 | FC Zbrojovka Brno B | SK Artis Brno | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | FC Zbrojovka Brno | FC Zbrojovka Brno B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Brno U19 | FC Zbrojovka Brno | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC Zbrojovka Brno U17 | Brno U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Zbrojovka Brno Youth | FC Zbrojovka Brno U17 | Chuyển nhượng | — |