Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Diedounne Gaucho Debohi

Rakow CzestochowaTiền vệUGA
25Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Diedounne Gaucho Debohi là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch UGA, hiện khoác áo Rakow Czestochowa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
237Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—442370000090%65%206,29

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 237 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
139/154 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/11 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
5
Phá bóng
21
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/35 (65%)
Không chiến thắng / thua
9 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 12
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Diedounne Gaucho Debohi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026VĐQG Ba Lan@ Korona KielceB 2-3dự bị00000—0———
15/09/2026VĐQG Ba Lanvs Zaglebie LubinB 2-3dự bị00000—0———
11/09/2026VĐQG Ba Lanvs Motor LublinT 2-1dự bị00000—0———
06/09/2026VĐQG Ba Lan@ Lech PoznanB 0-1dự bị00000—0———
03/09/2026VĐQG Ba Lanvs Gornik ZabrzeB 1-2450000050/5124/6—6,54
30/08/2026VĐQG Ba Lanvs Jagiellonia BialystokB 2-5450000017/1923/4—5,54
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Hajduk SplitH 2-2dự bị00000—0———
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Hajduk SplitH 2-24500000—0——6,10
16/08/2026VĐQG Ba Lan@ Cracovia KrakowB 1-2570000021/2729/13V6,32
14/08/2026Cúp C3 châu Âu@ HammarbyT 1-07800000—0—V6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20212026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/07/20212025 nghìn €
01/11/20212025 nghìn €
27/10/20222150 nghìn €
15/06/20232250 nghìn €
12/12/20232250 nghìn €
25/03/202423300 nghìn €
10/06/202423400 nghìn €
02/10/202423500 nghìn €
03/12/202423800 nghìn €
11/03/2025241,0 triệu €
01/06/202524900 nghìn €
14/10/202524600 nghìn €
07/12/202524500 nghìn €
22/03/202625400 nghìn €
24/05/202625400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026CaenRakow CzestochowaChuyển nhượng—
30/06/2023Caen IICaenChuyển nhượng—
30/06/2022SOL FC d'AboboCaen IIChuyển nhượng—
29/06/2022Caen IISOL FC d'AboboCho mượn—
31/01/2022SOL FC d'AboboCaen IIChuyển nhượng—
30/12/2021Klubi 04 HelsinkiSOL FC d'AboboCho mượn—
02/03/2021SOL FC d'AboboKlubi 04 HelsinkiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy47
  • Sức mạnh57
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com