
Qingdao Hainiu
Siêu hạng Trung QuốcChinaHLV Milan RistićSân Qingdao Youth Football StadiumThành lập 1994Giá trị 5,5 triệu €
Phong độ: BBBBB
Qingdao Hainiu sẽ gặp Chongqing Tonglianglong lúc 14:30 ngày 24/10/2026 tại Siêu hạng Trung Quốc.
Đội hình Qingdao Hainiu
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 36 | CHN | 188 cm | 25 nghìn € | |
| 28 | Thủ môn | 37 | CHN | 192 cm | 25 nghìn € | |
| 43 | Thủ môn | 24 | CHN | 193 cm | 50 nghìn € | |
| 55 | Thủ môn | 16 | CHN | 188 cm | — | |
| 3 | Hậu vệ | 31 | CHN | 185 cm | 100 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 33 | CHN | 192 cm | 50 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 23 | CHN | 186 cm | 50 nghìn € | |
| 14 | Hậu vệ | 32 | CHN | 183 cm | 50 nghìn € | |
| 16 | Hậu vệ | 30 | CHN | 180 cm | 75 nghìn € | |
| 17 | Hậu vệ | 31 | CHN | 182 cm | 75 nghìn € | |
| 20 | Hậu vệ | 20 | CHN | 177 cm | — | |
| 23 | Hậu vệ | 37 | CHN | 180 cm | 25 nghìn € | |
| 26 | Hậu vệ | 29 | SRB | 188 cm | 600 nghìn € | |
| 29 | Hậu vệ | 22 | CHN | 175 cm | 200 nghìn € | |
| 33 | Hậu vệ | 34 | CHN | 188 cm | 25 nghìn € | |
| 39 | Hậu vệ | 23 | CHN | 181 cm | 50 nghìn € | |
| 52 | Hậu vệ | 20 | CHN | 178 cm | — | |
| — | Tiền vệ | 31 | MAR | 182 cm | 700 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 30 | MAR | 189 cm | 1,0 triệu € | |
| 8 | Tiền vệ | 33 | CHN | 178 cm | 50 nghìn € | |
| 24 | Tiền vệ | 28 | HKG | 175 cm | 150 nghìn € | |
| 30 | Tiền vệ | 29 | CHN | 183 cm | 50 nghìn € | |
| 31 | Tiền vệ | 33 | CHN | 188 cm | 50 nghìn € | |
| 32 | Tiền vệ | 29 | SRB | 185 cm | 350 nghìn € | |
| 34 | Tiền vệ | 23 | CHN | 168 cm | 150 nghìn € | |
| 37 | Tiền vệ | 21 | CHN | 175 cm | 100 nghìn € | |
| 47 | Tiền vệ | 19 | CHN | 177 cm | — | |
| 51 | Tiền vệ | 16 | CHN | — | — | |
| 53 | Tiền vệ | 20 | CHN | 175 cm | — | |
| 7 | Tiền đạo | 29 | GHA | 175 cm | 1,2 triệu € | |
| 9 | Tiền đạo | 34 | CHN | 183 cm | 25 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 30 | SWE | 187 cm | 700 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 35 | CHN | 185 cm | 25 nghìn € | |
| 21 | Tiền đạo | 23 | CHN | 183 cm | 25 nghìn € | |
| 22 | Tiền đạo | 22 | CHN | 177 cm | 75 nghìn € | |
| 27 | Tiền đạo | 17 | CHN | 172 cm | 175 nghìn € |