
Motherwell F.C.
Phong độ: BBBBB
Motherwell F.C. sẽ gặp Heart of Midlothian F.C. lúc 21:00 ngày 25/10/2026 tại Ngoại hạng Scotland.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | -0.25 | 1.97 | 1.87 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 3 – 2 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 2 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 4 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 1 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | -0.25 | 1.97 | 1.87 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | 0.25 | 1.97 | 1.87 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (28 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Alex Paulsen | Thủ môn | 24 |
| 21 | Matthew Connelly | Thủ môn | 24 |
| 2 | Stephen O'Donnell | Hậu vệ | 34 |
| 4 | Jamie·Knight Lebel | Hậu vệ | 21 |
| 5 | Martin Moormann | Hậu vệ | 25 |
| 6 | Jordan McGhee | Hậu vệ | 30 |
| 16 | Paul McGinn | Hậu vệ | 36 |
| 20 | Dylan Williams | Hậu vệ | 22 |
| 22 | Johnny Koutroumbis | Hậu vệ | 28 |
| 23 | Ewan Wilson | Hậu vệ | 21 |
| 45 | Emmanuel Longelo | Hậu vệ | 25 |
| 3 | Jake Max Girdwood-Reich | Tiền vệ | 22 |
| 7 | Tom Sparrow | Tiền vệ | 23 |
| 8 | Lukas Fadinger | Tiền vệ | 26 |
| 11 | Alex·Lowry | Tiền vệ | 23 |
| 12 | Oscar Priestman | Tiền vệ | 23 |
| 18 | Tawanda Maswanhise | Tiền vệ | 23 |
| 27 | Mikey Booth | Tiền vệ | 19 |
| 63 | Dylan Levitt | Tiền vệ | 25 |
| 71 | Joe Hodge | Tiền vệ | 24 |
| 13 | Jardell Kanga | Tiền đạo | 20 |
| 15 | Eythor Bjørgolfsson | Tiền đạo | 26 |
| 17 | Regan Charles-Cook | Tiền đạo | 29 |
| 19 | Ibrahim Said | Tiền đạo | 24 |
| 47 | Sebastian Palmer-Houlden | Tiền đạo | 22 |
| 66 | Callum Hendry | Tiền đạo | 28 |
| 77 | Willy Gabriel Vogt | Tiền đạo | 24 |
| — | Dylan Williams | Không rõ | 23 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Motherwell F.C. là khi nào?
- Motherwell F.C. gặp Heart of Midlothian F.C. trên sân nhà lúc 21:00 ngày 25/10/2026, giải Ngoại hạng Scotland.
- Motherwell F.C. đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Motherwell F.C. 0 thắng, 0 hòa, 5 thua; trận gần nhất ngày 17/10/2026 thua Kilmarnock F.C. 2-3 (Ngoại hạng Scotland).
- Đội hình Motherwell F.C. có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Motherwell F.C. có 28 cầu thủ, tuổi trung bình 24,8, tổng giá trị 15,6 triệu €; đắt giá nhất là Tawanda Maswanhise (tiền vệ, 4,0 triệu €).
- Ai là HLV và sân nhà của Motherwell F.C.?
- HLV trưởng là Alfred Johansson (SWE, 36 tuổi); sân nhà Fir Park tại Motherwell, sức chứa 13.677 chỗ.
- Motherwell F.C. có bao nhiêu cầu thủ chấn thương hoặc treo giò?
- 4 cầu thủ Motherwell F.C. hiện vắng mặt: Dylan Williams, Oscar Priestman, Callum Hendry và 1 người khác.
- Thành tích Motherwell F.C. mùa này tại Ngoại hạng Scotland?
- Tại Ngoại hạng Scotland, Motherwell F.C. đã đá 9 trận, ghi 11 bàn, thủng lưới 16 (trung bình 1,22 bàn ghi/trận); sút 128 lần, 41 trúng đích; chuyền chính xác 87%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:30 22/10/2026 (giờ Việt Nam).